bevin

Định nghĩa

Danh từ:
- Bevin tên riêng, dùng để chỉ Ernest Bevin (1884–1951), một nhà lãnh đạo lao động chính khách người Anh, người đã đóng vai trò quan trọng trong ngoại giao sau Thế chiến thứ hai. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.

dụ sử dụng
  • (Ernest Bevin một nhân vật chủ chốt trong ngoại giao thời hậu chiến.)
  • (Các chính sách của Bevin đã định hình chính sách đối ngoại của Anh trong những năm 1940.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bevin's doctrine": Học thuyết Bevin, ám chỉ các chính sách ngoại giao của ông, đặc biệt liên quan đến quan hệ với Liên việc thành lập NATO.
    • Bevin's doctrine emphasized the need for Western alliances. (Học thuyết Bevin nhấn mạnh sự cần thiết của các liên minh phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến, "Bevin" tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Ernest Bevin: tên đầy đủ của nhân vật.
  • British labor leader: nhà lãnh đạo lao động Anh (chỉ chung cho các nhân vật tương tự, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.