bewray

/bi'rei/
Học thuật
Thân thiện
bewray

Her nervous smile bewrayed her secret delight.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • tình tiết lộ, để lộ ra: Hành động làm lộ ra một bí mật, một sự thật hoặc cảm xúc thực sự một cách không chủ ý, thường thông qua lời nói, hành động hoặc biểu hiện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • His nervous tapping on the table bewrayed his anxiety about the interview. (Việc anh ấy ngón tay lo lắng lên bàn đãtình tiết lộ sự lo lắng của anh về buổi phỏng vấn.)
    • She tried to appear calm, but her trembling voice bewrayed her fear. ( ấy cố tỏ ra bình tĩnh, nhưng giọng nói run rẩy đã vô tình để lộ nỗi sợ hãi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bewray oneself": vô tình để lộ bản thân, vô tình tiết lộ chân tướng.
    • The spy bewrayed himself by using a local slang only natives would know. (Điệp viên đã vô tình để lộ thân phận khi sử dụng một tiếng lóng địa phương chỉ người bản xứ mới biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Betray (v): Đây từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn của "bewray". có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc phản bội chủ ý lẫn việc vô tình để lộ.
    • His expression betrayed his surprise. (Biểu cảm của anh ta đã để lộ sự ngạc nhiên.)
  • Reveal (v): tiết lộ, bộc lộ (có thể chủ ý hoặc vô ý).
  • Disclose (v): công bố, tiết lộ (thường mang tính chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Betray: để lộ, phản bội.
  • Uncover: làm lộ ra, khám phá ra.
  • Give away: (thân mật) để lộ ra, làm lộ tẩy.
Lưu ý về từ vựng
  • "Bewray" một từ cổ, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ đồng nghĩa "betray" được dùng phổ biến hơn rất nhiều trong cả văn nói văn viết để diễn đạt ý "vô tình tiết lộ". Tuy nhiên, bạn vẫn có thể bắt gặp "bewray" trong các tác phẩm văn học cổ điển.
bewray

Her nervous smile bewrayed her secret delight.

ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) vô tình tiết lộ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống