berry
/'beri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả mọng: Một loại quả nhỏ, mềm, thường có nhiều thịt và hạt, có thể ăn được. Ví dụ: dâu tây, việt quất, mâm xôi.
- Hạt: Dùng để chỉ hạt của một số loại cây, như hạt cà phê.
- Trứng cá, trứng tôm: Phần trứng của một số loài động vật giáp xác như tôm, cua.
Nội động từ:
- Có quả mọng, ra quả: (Cây) sinh ra hoặc mang quả mọng.
- Hái quả mọng: Hành động đi thu thập quả mọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She picked a handful of ripe berries from the bush. (Cô ấy hái một nắm quả mọng chín từ bụi cây.)
- Coffee berries are processed to get the beans inside. (Quả cà phê được chế biến để lấy hạt bên trong.)
- The fisherman noted that the lobster was in berry. (Người ngư dân nhận thấy con tôm hùm đang có trứng.)
Nội động từ:
- The bushes berry in late summer. (Những bụi cây ra quả mọng vào cuối hè.)
- We plan to go berrying this weekend. (Chúng tôi dự định đi hái quả mọng vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in berry": (dùng cho tôm, cua) đang mang trứng.
- It is illegal to catch crabs that are in berry. (Việc bắt những con cua đang mang trứng là bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Berrylike (adj): Giống quả mọng, có hình dáng hoặc đặc tính của quả mọng.
- Berrypicker (n): Người đi hái quả mọng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa quả mọng): Fruitlet (quả nhỏ), drupe (quả hạch).
- Danh từ (nghĩa trứng): Roe (trứng cá), spawn (trứng cá, ếch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- "As brown as a berry": Rám nắng, có làn da ngăm đen (thường do phơi nắng).
- After a week at the beach, the children were as brown as berries. (Sau một tuần ở bãi biển, lũ trẻ da dẻ rám nắng.)
danh từ
- (thực vật học) quả mọng
- hột (cà phê...)
- trứng cá, trứng tôm
- hen-lobster in berrycon tôm hùm có trứng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đồng đô la
nội động từ
- có quả mọng
- hái quả mọng