berry

/'beri/
danh từ
  1. (thực vật học) quả mọng
  2. hột (cà phê...)
  3. trứng cá, trứng tôm
    • hen-lobster in berry
      con tôm hùm trứng
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đồng đô la
nội động từ
  1. quả mọng
  2. hái quả mọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa