beery

/'biəri/
tính từ
  1. (thuộc) bia; giống bia
  2. sặc mùi bia; chếnh choáng hơi bia
    • beery voice
      giọng sặc mùi bia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

beery
The pub's air was thick and beery.