beery
/'biəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi bia: Miêu tả một người, hơi thở, hoặc không gian có mùi đặc trưng của bia.
- Giống bia: Miêu tả thứ gì đó có tính chất, hương vị, hoặc đặc điểm tương tự như bia.
- Chếnh choáng vì bia: Miêu tả trạng thái hơi say, lâng lâng hoặc có biểu hiện do đã uống bia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave a beery laugh after drinking two pints. (Anh ta cười một tiếng sặc mùi bia sau khi uống hai cốc.)
- The pub had a warm, beery atmosphere. (Quán rượu có một bầu không khí ấm áp và thoang thoảng mùi bia.)
- His beery breath was noticeable when he spoke. (Hơi thở nồng mùi bia của anh ta rất dễ nhận thấy khi anh ta nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beery bonhomie": Sự thân thiện, vui vẻ hào phóng nhưng hơi thô lỗ và gắn liền với việc uống bia.
- The party was full of beery bonhomie and loud singing. (Bữa tiệc tràn ngập sự vui vẻ ồn ào kiểu nhậu nhẹt và những bài hát hát to.)
- "Beery haze": Cảm giác mơ màng, không rõ ràng hoặc ký ức mờ nhạt do ảnh hưởng của việc uống nhiều bia.
- The memories of that night were lost in a beery haze. (Những ký ức về đêm đó đã mờ nhạt trong một màn sương say bí tỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Beer (n): Bia, đồ uống có cồn.
- Beerily (adv): Một cách có vẻ/mùi bia.
- He smiled beerily at his friends. (Anh ta cười một cách chếnh choáng với bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
- Ale-scented: Có mùi bia ale.
- Beer-scented: Có hương bia.
- Tipsy: Hơi say, chếnh choáng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ do bia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verbs điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "beery".)
tính từ
- (thuộc) bia; giống bia
- sặc mùi bia; chếnh choáng hơi bia
- beery voicegiọng sặc mùi bia