beware

/bi'weə/
động từ
  1. cẩn thận, chú ý; đề phòng
    • beware of the dog!
      cẩn thận, chó đấy!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "beware"

beware
Beware of the slippery floor ahead.