beware

/bi'weə/
Học thuật
Thân thiện
beware

Beware of the slippery floor ahead.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảnh giác, đề phòng, cẩn thận: "Beware" một động từ cảnh báo, dùng để khuyên ai đó nên thận trọng, chú ý hoặc tránh xa một mối nguy hiểm, rủi ro hoặc điều đó hại. Đây một động từ mệnh lệnh hoặc nguyên thể, thường không chia theo ngôi số.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Beware of the dog! (Cẩn thận chó dữ!)
    • You should beware of strangers offering you money. (Bạn nên cảnh giác với người lạ cho bạn tiền.)
    • The sign said "Beware: falling rocks." (Tấm biển ghi "Cảnh giác: đá lở.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Let the buyer beware": Một thành ngữ pháp (caveat emptor) có nghĩa người mua phải tự chịu trách nhiệm, tự mình kiểm tra hàng hóa trước khi mua người bán không có nghĩa vụ tiết lộ mọi khuyết điểm.
    • In some markets, it's a case of 'let the buyer beware'. (Ở một số thị trường, đó trường hợp 'người mua phải tự cảnh giác'.)
  • "Beware lest..." (Văn chương/Trang trọng): Cẩn thận kẻo...
    • Beware lest you make the same mistake. (Hãy cẩn thận kẻo bạn phạm phải sai lầm tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Bewaring (Động danh từ, hiếm dùng): Hành động cảnh giác.
  • Bewared (Quá khứ, hiếm dùng): Đã cảnh giác.
Từ đồng nghĩa
  • Be careful: Hãy cẩn thận.
  • Be cautious: Hãy thận trọng.
  • Watch out: Coi chừng.
  • Look out: Coi chừng.
  • Be wary of: Cảnh giác với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Beware of: Cảnh giác với, đề phòng điều /ai đó. (Đây cấu trúc phổ biến nhất với "beware").
    • Beware of imitations. (Hãy đề phòng hàng giả.)
    • He was told to beware of pickpockets in the crowd. (Anh ta được cảnh báo phải cảnh giác với bọn móc túi trong đám đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Beware the ides of March: Một lời cảnh báo nổi tiếng từ vở kịch "Julius Caesar" của Shakespeare, ám chỉ một mối nguy hiểm sắp xảy ra.
    • He ignored the warning, much like Caesar ignored "beware the ides of March". (Anh ta phớt lờ lời cảnh báo, giống như Caesar đã phớt lờ "hãy coi chừng ngày 15 tháng Ba".)
beware

Beware of the slippery floor ahead.

động từ
  1. cẩn thận, chú ý; đề phòng
    • beware of the dog!
      cẩn thận, chó đấy!

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "beware"