bezique

bezique

Two players sit at a table, concentrating on a hand of bezique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi bài bezique: "Bezique" một trò chơi bài dành cho hai người chơi, sử dụng bộ bài gồm 48 (hai mỗi chất cho các lá bài cao). Cách chơi tương tự như trò chơi bài "whist", nhưng thêm các bộ đặc biệt cách tính điểm phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spent the evening playing bezique. (Chúng tôi dành cả buổi tối để chơi bài bezique.)
    • The rules of bezique are more complex than many other card games. (Luật chơi của bezique phức tạp hơn nhiều trò chơi bài khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a game of bezique": chơi một ván bài bezique.

    • He taught me how to play a game of bezique. (Anh ấy dạy tôi cách chơi một ván bài bezique.)
  • "bezique meld": bộ bài đặc biệt trong bezique ( dụ: bộ K Q cùng chất).

    • Scoring a bezique meld gives you extra points. (Ghi điểm một bộ bezique đặc biệt sẽ cho bạn thêm điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bezique (n): tên gọi của chính trò chơi này, không biến thể phổ biến khác.
  • Piquet (n): một trò chơi bài khác cùng nguồn gốc, nhưng khác luật chơi.
Từ đồng nghĩa
  • Card game: trò chơi bài (nghĩa chung, không chỉ riêng bezique).
  • Whist-like game: trò chơi tương tự whist (mô tả bezique).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến bezique, đây danh từ chỉ trò chơi, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến bezique.