bosk

/bɔsk/ Cách viết khác : (bosquet) /'bɔskit/
danh từ
  1. rừng nhỏ; lùm cây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bosk"

bosk
A deer walks quietly through the bosk.