busk
/bʌsk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Biểu diễn đường phố để xin tiền: Hành động biểu diễn âm nhạc, kịch câm, tung hứng hoặc các tiết mục giải trí khác ở nơi công cộng (như phố đi bộ, công viên, ga tàu điện ngầm) với mục đích xin tiền từ những người qua đường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He learned to play guitar so he could busk in the city center. (Anh ấy học chơi guitar để có thể biểu diễn xin tiền ở trung tâm thành phố.)
- It is common to see musicians busking on this street. (Rất thường thấy các nhạc sĩ biểu diễn đường phố trên con phố này.)
- She busked her way across Europe, paying for food with her violin. (Cô ấy đã đi khắp châu Âu bằng cách biểu diễn đường phố, trả tiền thức ăn bằng cây vĩ cầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go busking": đi biểu diễn đường phố.
- They often go busking on weekends to earn extra money. (Họ thường đi biểu diễn đường phố vào cuối tuần để kiếm thêm tiền.)
Biến thể và từ liên quan
- Busker (danh từ): người biểu diễn đường phố, nghệ sĩ đường phố.
- The busker attracted a large crowd with his amazing magic tricks. (Nghệ sĩ đường phố đã thu hút một đám đông lớn bằng những trò ảo thuật tuyệt vời của mình.)
- Busking (danh từ): hoạt động biểu diễn đường phố.
- Busking requires a permit in some cities. (Hoạt động biểu diễn đường phố yêu cầu giấy phép ở một số thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Perform (in public for money): biểu diễn (ở nơi công cộng để kiếm tiền).
- Street perform: biểu diễn đường phố.
Ghi chú về từ
- Từ "busk" trong tiếng Anh-Anh (Wordnet) được định nghĩa là biểu diễn âm nhạc nơi công cộng để xin tiền. Định nghĩa tham khảo "nòng coocxê" là một từ chuyên ngành rất hẹp và cổ, hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, nghĩa phổ biến và duy nhất của "busk" là biểu diễn đường phố để xin tiền.
danh từ
- nòng coocxê (độn cho coocxê cứng lên)