bibulous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Say rượu, say sưa: Chỉ trạng thái say mèm, say túy lúy do uống nhiều rượu.
- Ham uống rượu, nghiện rượu: Chỉ tính cách hoặc xu hướng thường xuyên uống rượu quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the party, he was in a bibulous state and couldn't walk straight. (Sau bữa tiệc, anh ta trong tình trạng say sưa và không thể đi thẳng.)
- His bibulous habits eventually damaged his health. (Thói quen ham uống rượu của anh ấy cuối cùng đã làm hại sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bibulous evening": một buổi tối chè chén say sưa.
- They spent a bibulous evening at the pub, telling old stories. (Họ đã có một buổi tối chè chén say sưa ở quán rượu, kể những câu chuyện cũ.)
"bibulous fellow": một gã nghiện rượu, một người hay say xỉn.
- The old sailor was known around the port as a bibulous fellow. (Người thủy thủ già được biết đến quanh bến cảng như một gã nghiện rượu.)
Biến thể và từ gần giống
Bibulously (trạng từ): một cách say sưa.
- He nodded bibulously, agreeing to everything. (Ông ta gật đầu một cách say sưa, đồng ý với mọi thứ.)
Bibulousness (danh từ): tình trạng say rượu; tính ham uống rượu.
- His bibulousness became a serious problem for his family. (Tính ham uống rượu của anh ta trở thành một vấn đề nghiêm trọng cho gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Drunken: say rượu.
- Boozy: hay uống rượu, có mùi rượu.
- Sottish: say khướt, ngu ngốc vì rượu.
Từ trái nghĩa
- Sober: tỉnh táo, không say.
- Abstemious: tiết chế, kiêng rượu.
Adjective
- bị say rượu, say sưa túy lúy