bibulous

Học thuật
Thân thiện
bibulous

A man enjoys a bibulous evening with friends at a cozy tavern.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Say rượu, say sưa: Chỉ trạng thái say mèm, say túy lúy do uống nhiều rượu.
    • Ham uống rượu, nghiện rượu: Chỉ tính cách hoặc xu hướng thường xuyên uống rượu quá mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the party, he was in a bibulous state and couldn't walk straight. (Sau bữa tiệc, anh ta trong tình trạng say sưa không thể đi thẳng.)
    • His bibulous habits eventually damaged his health. (Thói quen ham uống rượu của anh ấy cuối cùng đã làm hại sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bibulous evening": một buổi tối chè chén say sưa.

    • They spent a bibulous evening at the pub, telling old stories. (Họ đã một buổi tối chè chén say sưaquán rượu, kể những câu chuyện .)
  • "bibulous fellow": một nghiện rượu, một người hay say xỉn.

    • The old sailor was known around the port as a bibulous fellow. (Người thủy thủ già được biết đến quanh bến cảng như một nghiện rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bibulously (trạng từ): một cách say sưa.

    • He nodded bibulously, agreeing to everything. (Ông ta gật đầu một cách say sưa, đồng ý với mọi thứ.)
  • Bibulousness (danh từ): tình trạng say rượu; tính ham uống rượu.

    • His bibulousness became a serious problem for his family. (Tính ham uống rượu của anh ta trở thành một vấn đề nghiêm trọng cho gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Drunken: say rượu.
  • Boozy: hay uống rượu, mùi rượu.
  • Sottish: say khướt, ngu ngốc rượu.
Từ trái nghĩa
  • Sober: tỉnh táo, không say.
  • Abstemious: tiết chế, kiêng rượu.
bibulous

A man enjoys a bibulous evening with friends at a cozy tavern.

Adjective
  1. bị say rượu, say sưa túy lúy

Từ đồng nghĩa