sottish
/'sɔtiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghiện rượu bí tỉ: Chỉ trạng thái hoặc tính chất của một người thường xuyên uống rượu quá mức đến mức nghiện ngập.
- Đần độn vì rượu: Chỉ trạng thái ngu ngốc, u mê, thiếu minh mẫn do ảnh hưởng của việc uống nhiều rượu lâu ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His sottish behavior at the party embarrassed everyone. (Hành vi nghiện rượu bí tỉ của anh ta ở bữa tiệc khiến mọi người xấu hổ.)
- Years of heavy drinking left him with a sottish expression. (Nhiều năm uống rượu nặng khiến anh ta có vẻ mặt đần độn vì rượu.)
- The king was criticized for his sottish habits. (Nhà vua bị chỉ trích vì những thói quen nghiện rượu bí tỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sottish stupor": trạng thái mê man, u mê do rượu.
- He fell into a sottish stupor after drinking a whole bottle. (Anh ta rơi vào trạng thái mê man do rượu sau khi uống cả chai.)
- "sottish indulgence": sự buông thả, chìm đắm trong rượu chè.
- The nobleman's life was one of sottish indulgence. (Cuộc sống của vị quý tộc là một sự buông thả trong rượu chè.)
Biến thể và từ gần giống
- Sot (danh từ): người nghiện rượu, kẻ say rượu kinh niên.
- The old sot could be found at the tavern every night. (Gã nghiện rượu già có thể được tìm thấy ở quán rượu mỗi đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Bibulous: hay uống rượu, nghiện rượu.
- Boozing: chè chén, nghiện rượu.
- Drunken: say rượu, thuộc về rượu chè.
Từ trái nghĩa
- Sober: tỉnh táo, không say rượu.
- Abstemious: tiết chế, kiêng rượu chè.
tính từ
- nghiện rượu bí tỉ
- đần độn vì rượu