sottish

/'sɔtiʃ/
tính từ
  1. nghiện rượu bí tỉ
  2. đần độn rượu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "sottish"

Từ có nhắc đến "sottish"

sottish
A man exhibits sottish behavior after drinking too much at a tavern.