bidden

/bid/
Học thuật
Thân thiện
bidden

The auctioneer accepted the final bidden price for the antique vase.

Định nghĩa
  1. Động từ (Phân từ quá khứ của 'bid'):
    • Được mời, được yêu cầu: "bidden" dạng phân từ quá khứ của động từ "bid", dùng để chỉ việc ai đó đã được mời hoặc được yêu cầu làm điều đó, thường mang tính trang trọng hoặc cổ xưa.
    • Được ra lệnh, được truyền lệnh: Trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ, "bidden" có thể diễn tả việc ai đó đã nhận được một mệnh lệnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The guests had been bidden to the wedding. (Những vị khách đã được mời đến đám cưới.)
    • He did as he was bidden. (Anh ta đã làm theo những được ra lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To do as one is bidden": Làm theo những được yêu cầu hoặc ra lệnh.
    • A good soldier does as he is bidden. (Một người lính tốt làm theo những anh ta được lệnh.)
  • "A bidden guest": Một vị khách được mời (cụm từ trang trọng, ít dùng trong hiện đại).
    • She felt like a bidden guest in her own home. ( ấy cảm thấy như một vị khách được mời trong chính ngôi nhà của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bid (v, nguyên thể): Mời, chào, đặt giá, ra lệnh.
    • He bid me farewell. (Anh ấy chào tạm biệt tôi.)
  • Bade (v, quá khứ đơn của 'bid'): Đã mời, đã chào, đã ra lệnh.
    • He bade me enter. (Anh ấy đã bảo tôi vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Invited: Được mời.
  • Commanded: Được ra lệnh.
  • Summoned: Được triệu tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với dạng phân từ 'bidden')

Thành ngữ liên quan
  • To go where one is bidden: Đi đến nơi mình được lệnh/phái đến.
    • A messenger must go where he is bidden. (Một sứ giả phải đi đến nơi anh ta được phái đến.)
bidden

The auctioneer accepted the final bidden price for the antique vase.

danh từ
  1. sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá)
  2. sự bỏ thầu
  3. (thông tục) sự mời
  4. sự xướng bài (bài brit)

Idioms

  • to make a bid for
    tìm cách để đạt được, cố gắng để được
(bất qui tắc) động từ bad, bade, bid; bidden, bid
  1. đặt giá
    • he bids 300d for the bicycle
      anh ấy đặt giá cái xe đạp 300 đồng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thầu
    • the firm decided to bid on the new bridge
      công ty ấy quyết định thầu làm cái cầu mới
  3. mời chào
    • a bidden guest
      người khách được mời đến
    • to bid someone good-bye (farewell)
      chào tạm biệt ai
    • to bid welcome
      chào mừng
  4. công bố
    • to bid the banns
      công bố hôn nhânnhà thờ
  5. xướng bài (bài brit)
  6. (văn học), (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) bảo, ra lệnh, truyền lệnh
    • bid him come in
      bảo vào

Idioms

  • to bid against (up, in)
    trả hơn tiền; tăng giá
  • to bid fair
    hứa hẹn; triển vọng