bitten

bitten

The child was bitten by a mosquito.

Định nghĩa
  1. Phân từ quá khứ của động từ "bite" (cắn):
    • Đã bị cắn: Dùng để mô tả trạng thái hoặc hậu quả của việc bị một sinh vật (như động vật, côn trùng) dùng răng hoặc vòi đâm xuyên qua da.
    • Đã cắn: Dùng để mô tả hành động cắn đã xảy ra hoàn thành trong quá khứ, thường đi kèm với tân ngữ.
dụ sử dụng
  • Mô tả trạng thái bị thương:

    • He was bitten by a mosquito. (Anh ấy đã bị muỗi đốt.)
    • My leg was bitten by the neighbor's dog. (Chân tôi đã bị con chó của hàng xóm cắn.)
  • Mô tả hành động đã xảy ra:

    • The dog has bitten the mail carrier before. (Con chó đã từng cắn người đưa thư.)
    • She said the child had bitten another student. ( ấy nói đứa trẻ đã cắn một học sinh khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Once bitten, twice shy" (Thành ngữ): Một lần bị đau, lần sau rút kinh nghiệm. Chỉ việc sau một trải nghiệm tồi tệ, người ta trở nên thận trọng hơn.

    • After losing all his money in that investment, he's very cautious now. Once bitten, twice shy. (Sau khi mất hết tiền trong vụ đầu đó, giờ anh ta rất thận trọng. Một lần bị đau, lần sau rút kinh nghiệm.)
  • "Bitten by the bug" (Thành ngữ): Bị "dính" phải một sở thích hoặc đam mê mới một cách mãnh liệt.

    • Ever since his first hike, he's been bitten by the travel bug. (Kể từ chuyến đi bộ đường dài đầu tiên, anh ấy đã bị "dính" phải cơn sốt du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Bite (động từ nguyên thể): Cắn.
  • Biting (tính từ): Cay nghiệt, chua chát (dùng cho lời nói, phê bình); lạnh buốt (dùng cho thời tiết).
    • His biting criticism made her cry. (Lời phê bình cay nghiệt của anh ta đã khiến ấy khóc.)
    • We faced a biting wind. (Chúng tôi đối mặt với một cơn gió lạnh buốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nipped: Cắn nhẹ, ngoạm (thường dùng cho động vật nhỏ).
  • Stung: Đốt, chích (thường dùng cho côn trùng như ong, kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Bitten" phân từ, không phải động từ nguyên thể, nên không phrasal verbs riêng. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "bite"). - Bite off: Cắn đứt một miếng. - He bit off a large piece of bread. (Anh ta cắn đứt một miếng bánh mì lớn.)

  • Bite into: Cắn vào (thứ đó).
    • She bit into the juicy apple. ( ấy cắn vào quả táo mọng nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Bite the bullet: Nghiến răng chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc đau đớn.

    • I don't want to go to the dentist, but I'll just have to bite the bullet. (Tôi không muốn đi nha sĩ, nhưng tôi sẽ phải nghiến răng chịu đựng thôi.)
  • Bite your tongue: Cố gắng im lặng, không nói ra điều đó.

    • I had to bite my tongue during the argument to avoid making it worse. (Tôi phải cắn lưỡi trong cuộc tranh cãi để tránh làm mọi chuyện tệ hơn.)

Từ có nhắc đến "bitten"