biffure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nét gạch xóa: Một đường kẻ hoặc dấu hiệu được vẽ lên để xóa bỏ, che đi hoặc sửa chữa một phần văn bản hoặc hình vẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La biffure sur le document rendait le mot illisible. (Nét gạch xóa trên tài liệu khiến từ đó không thể đọc được.)
- Il a fait une biffure soigneuse pour corriger son erreur. (Anh ấy đã thực hiện một nét gạch xóa cẩn thận để sửa lỗi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sous les biffures": dưới những nét gạch xóa.
- On pouvait encore deviner le texte original sous les biffures. (Người ta vẫn có thể đoán được văn bản gốc dưới những nét gạch xóa.)
Biến thể và từ gần giống
Biffer (động từ): gạch xóa, xóa bỏ.
- Il a biffé le nom de la liste. (Anh ấy đã gạch xóa tên khỏi danh sách.)
Rature (danh từ giống cái): sự gạch xóa, nét xóa (thường dùng trong văn cảnh viết tay, có nghĩa tương tự).
- Le manuscrit était plein de ratures. (Bản thảo đầy những nét góa xóa.)
Từ đồng nghĩa
- Rature: nét xóa, sự gạch bỏ.
- Rayure: vệt gạch, đường kẻ (có thể dùng trong ngữ cảnh xóa bỏ).