bavure

Học thuật
Thân thiện
bavure

Un ouvrier lime la bavure sur une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rìa xờm (đồ đúc): Phần thừa, không đều hoặc gồ ghềmép của một vật được đúc ra.
    • Vết nhòe (ở chữ in...): Lỗi trong in ấn khi mực bị lem, làm cho chữ hoặc hình ảnh không được sắc nét.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Sai sót, lỗi lầm: Chỉ một hành động sai trái, đặc biệtcủa cảnh sát hoặc nhà chức trách, thường liên quan đến bạo lực hoặc lạm quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (kỹ thuật):

    • Il faut poncer la bavure sur ce métal coulé. (Cần phải mài đi phần rìa xờm trên kim loại đúc này.)
    • Une bavure d'encre a rendu le texte illisible. (Một vết nhòe mực đã làm cho văn bản không đọc được.)
  • Nghĩa bóng (xã hội):

    • L'intervention policière a tourné à la bavure. (Cuộc can thiệp của cảnh sát đã trở thành một sai sót nghiêm trọng.)
    • Le journaliste a enquêté sur une bavure judiciaire. (Nhà báo đã điều tra về một sai lầm của tư pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans bavure" (thành ngữ, thân mật): Hoàn hảo, trơn tru, không chê vào đâu được.
    • L'opération s'est déroulée sans bavure. (Chiến dịch đã diễn ra một cách trơn tru, hoàn hảo.)
    • Son discours était sans bavure. (Bài phát biểu của anh ấy hoàn hảo, không điểm nào để chê.)
Biến thể từ gần giống
  • Bavurer (động từ): Làm nhòe, làm lem mực.

    • Fais attention à ne pas bavurer l'encre. (Hãy cẩn thận đừng làm lem mực.)
  • Bavochage (danh từ giống đực): Sự in lem, vết lem.

    • Le bavochage est un défaut d'impression courant. (Vết lemmột lỗi in ấn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Défaut (n): Khiếm khuyết, lỗi (nghĩa rộng).
  • Erreur (n): Sai lầm, lỗi (nghĩa bóng).
  • Bourrelet (n): Vết thừa, gờ (trong đúc, kỹ thuật).
  • Tâche (n): Vết bẩn, vết nhòe.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une bavure": Đómột sai lầm nghiêm trọng (thường dùng trong bối cảnh hành chính, cảnh sát).
    • Le ministre a reconnu que c'était une bavure. (Bộ trưởng thừa nhận rằng đómột sai sót nghiêm trọng.)
bavure

Un ouvrier lime la bavure sur une pièce métallique.

danh từ giống cái
  1. rìa xờm (đồ đúc)
  2. vết nhòe (ở chữ in...)
    • sans bavure
      (thân mật) không chê vào đâu được

Từ chứa "bavure"

Từ có nhắc đến "bavure"