biffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gạch đi, xóa bỏ: Hành động dùng bút hoặc công cụ khác để gạch ngang qua một từ, một dòng hoặc một phần văn bản nhằm loại bỏ , cho thấy không còn hiệu lực hoặc không còn được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a biffé les phrases inutiles dans son texte. (Anh ấy đã gạch bỏ những câu không cần thiết trong văn bản của mình.)
    • Le professeur a biffé l'erreur en rouge. (Giáo viên đã gạch đi lỗi sai bằng mực đỏ.)
    • Biffez les noms des personnes absentes sur la liste. (Hãy gạch đi tên những người vắng mặt trong danh sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biffer d'un trait": Gạch đi bằng một nét.

    • Elle a biffé l'adresse d'un trait rageur. ( ấy đã gạch đi địa chỉ bằng một nét bút giận dữ.)
  • "Se faire biffer" (cách nói thông tục): Bị loại bỏ, bị hủy bỏ (thường dùng cho các sự kiện, kế hoạch).

    • Notre réunion de ce soir s'est fait biffer à cause de la grève. (Cuộc họp tối nay của chúng tôi đã bị hủy bỏ cuộc đình công.)
Biến thể từ gần giống
  • Biffure (danh từ): Hành động gạch bỏ; vết gạch bỏ.

    • La page était couverte de biffures. (Trang giấy đầy những vết gạch xóa.)
  • Rayer: Có nghĩa tương tựgạch bỏ, xóa đi.

  • Raturer: Tẩy xóa, sửa chữa (thường tạo ra vết bẩn hoặc nhiều nét gạch chồng chéo).
Từ đồng nghĩa
  • Rayer: Gạch bỏ.
  • Supprimer: Xóa bỏ, loại bỏ.
  • Effacer: Xóa, tẩy (thường dùng cho bảng, bút chì, hoặc dữ liệu kỹ thuật số).
Từ trái nghĩa
  • Ajouter: Thêm vào.
  • Inscrire: Ghi chép, ghi danh.
  • Conserver: Giữ lại.
Thành ngữ liên quan
  • Biffer d'un coup de stylo: Gạch bỏ bằng một nét bút (nhấn mạnh sự dứt khoát, nhanh chóng).
    • Le directeur a biffé le projet d'un coup de stylo. (Giám đốc đã gạch bỏ dự án bằng một nét bút.)
ngoại động từ
  1. gạch đi, xóa bỏ
    • Biffer un mot
      xóa bỏ một từ