biffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gạch đi, xóa bỏ: Hành động dùng bút hoặc công cụ khác để gạch ngang qua một từ, một dòng hoặc một phần văn bản nhằm loại bỏ nó, cho thấy nó không còn hiệu lực hoặc không còn được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a biffé les phrases inutiles dans son texte. (Anh ấy đã gạch bỏ những câu không cần thiết trong văn bản của mình.)
- Le professeur a biffé l'erreur en rouge. (Giáo viên đã gạch đi lỗi sai bằng mực đỏ.)
- Biffez les noms des personnes absentes sur la liste. (Hãy gạch đi tên những người vắng mặt trong danh sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biffer d'un trait": Gạch đi bằng một nét.
- Elle a biffé l'adresse d'un trait rageur. (Cô ấy đã gạch đi địa chỉ bằng một nét bút giận dữ.)
"Se faire biffer" (cách nói thông tục): Bị loại bỏ, bị hủy bỏ (thường dùng cho các sự kiện, kế hoạch).
- Notre réunion de ce soir s'est fait biffer à cause de la grève. (Cuộc họp tối nay của chúng tôi đã bị hủy bỏ vì cuộc đình công.)
Biến thể và từ gần giống
Biffure (danh từ): Hành động gạch bỏ; vết gạch bỏ.
- La page était couverte de biffures. (Trang giấy đầy những vết gạch xóa.)
Rayer: Có nghĩa tương tự là gạch bỏ, xóa đi.
- Raturer: Tẩy xóa, sửa chữa (thường tạo ra vết bẩn hoặc nhiều nét gạch chồng chéo).
Từ đồng nghĩa
- Rayer: Gạch bỏ.
- Supprimer: Xóa bỏ, loại bỏ.
- Effacer: Xóa, tẩy (thường dùng cho bảng, bút chì, hoặc dữ liệu kỹ thuật số).
Từ trái nghĩa
- Ajouter: Thêm vào.
- Inscrire: Ghi chép, ghi danh.
- Conserver: Giữ lại.
Thành ngữ liên quan
- Biffer d'un coup de stylo: Gạch bỏ bằng một nét bút (nhấn mạnh sự dứt khoát, nhanh chóng).
- Le directeur a biffé le projet d'un coup de stylo. (Giám đốc đã gạch bỏ dự án bằng một nét bút.)
ngoại động từ
- gạch đi, xóa bỏ
- Biffer un motxóa bỏ một từ