piffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ ngoại động từ (thông tục):
- Không thể chịu đựng, ghét cay ghét đắng (ai đó): "Piffer" là một động từ thông tục, rất thân mật hoặc suồng sã, dùng để diễn tả cảm giác không ưa, không chịu nổi hoặc ghét bỏ một người nào đó một cách mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Je ne peux pas le piffer. (Tôi không thể chịu đựng được hắn ta. / Tôi ghét cay ghét đắng hắn ta.)
- Elle ne peut pas piffer son nouveau voisin. (Cô ấy không thể chịu nổi người hàng xóm mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ "Ne pas pouvoir piffer quelqu'un" là cách dùng phổ biến và gần như duy nhất của từ này. Nó nhấn mạnh sự không ưa một cách mãnh liệt, thường xuất phát từ cảm tính cá nhân hơn là lý do cụ thể.
- Depuis leur dispute, ils ne peuvent plus se piffer. (Kể từ sau cuộc cãi vã, họ không thể chịu đựng nổi nhau nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Piffrer (động từ, thông tục): Một biến thể chính tả khác của "piffer", có cùng nghĩa và cách dùng.
Từ đồng nghĩa (thông tục)
- Détester: ghét.
- Ne pas supporter: không chịu đựng nổi.
- Avoir en horreur: ghét cay ghét đắng, kinh tởm.
Lưu ý sử dụng
- "Piffer" là từ lóng thuộc ngôn ngữ thông tục. Nó chỉ nên được sử dụng trong các tình huống giao tiếp rất thân mật, không trang trọng. Tránh dùng trong văn viết học thuật, công việc chuyên nghiệp hoặc với người lạ.
ngoại động từ
- (thông tục) (Ne pas pouvoir piffer quelqu'un) ghét cay ghét đắng ai