bafouer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhạo báng, chế nhạo một cách công khai khinh miệt: Hành động xúc phạm, coi thường một người, một nguyên tắc hay một giá trị một cách trắng trợn, làm tổn thương đến danh dự hoặc sự tôn trọng.
    • Chà đạp, coi thường (các quy tắc, quyền lợi): Hành động không tuân thủ một cách cố ý thô bạo, coi thường những điều được coi là quan trọng hoặc thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta đã nhạo báng/quyền uy của vị thẩm phán.)
  • (Quyết định này chà đạp lên nhân quyền.)
  • (Cảm thấy bị nhạo báng bởi những lời chỉ trích bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bafouer la mémoire de quelqu'un": Làm ô danh, xúc phạm đếnức về một người.
    • Ces accusations bafouent la mémoire des héros. (Những cáo buộc này làm ô danhức của các vị anh hùng.)
  • "Bafouer les conventions": Coi thường, chà đạp lên các quy ước, tập quán.
    • L'artiste bafoue les conventions sociales. (Người nghệ sĩ ấy coi thường các quy ước xã hội.)
Biến thể từ gần giúng
  • Bafouable (tính từ): Có thể bị nhạo báng, chế nhạo.
  • Bafouement (danh từ): Sự nhạo báng, sự chế nhạo (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Bafouer nhấn mạnh sự khinh miệt công khai thô bạo.
  • Mépriser: Khinh thường, coi rẻ (mang tính chất thái độ bên trong hơn).
  • Insulter: Xúc phạm, lăng mạ (thường bằng lời nói trực tiếp).
  • Outrager: Làm nhục, xúc phạm nghiêm trọng.
  • Piétiner (un principe): Chà đạp lên (một nguyên tắc) (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Respecter: Tôn trọng.
  • Honorer: Vinh danh, tôn vinh.
  • Vénérer: Tôn kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bafouer".

ngoại động từ
  1. nhạo báng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "bafouer"