bikini

Học thuật
Thân thiện
bikini

Une femme porte un bikini sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo tắm hai mảnh: Một loại trang phục bơi dành cho phụ nữ, gồm hai mảnh riêng biệt: một mảnh che ngực một mảnh che phần dưới.
    • Quần lót nhỏ, đồ lót bikini: Cũng có thể dùng để chỉ một kiểu đồ lót phụ nữ thiết kế tương tự như áo tắm bikini, rất nhỏ ôm sát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a acheté un nouveau bikini pour les vacances. ( ấy đã mua một chiếc áo tắm bikini mới cho kỳ nghỉ.)
    • La plage était pleine de femmes en bikini. (Bãi biển đầy những phụ nữ mặc bikini.)
    • Elle porte un bikini noir très élégant. ( ấy mặc một chiếc bikini đen rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le bas/le haut de bikini": Phần dưới/phần trên của áo tắm bikini.

    • J'ai perdu le haut de mon bikini dans les vagues. (Tôi đã bị mất phần trên của áo tắm bikini trong sóng.)
  • "Bikini brésilien": Một kiểu bikini phần quần rất nhỏ cắt cao, nguồn gốc từ Brazil.

    • Elle ose porter un bikini brésilien. ( ấy dám mặc một chiếc bikini kiểu Brazil.)
Biến thể từ gần giống
  • Monokini (n.m): Áo tắm một mảnh nhưng phần hở eo hoặc hông, là sự kết hợp giữa áo tắm một mảnh (maillot) bikini.
  • Tankini (n.m): Áo tắm hai mảnh, trong đó phần trên giống như áo ba lỗ (tank top) phần dướiquần.
  • Maillot de bain (n.m): Áo tắm nói chung, thường chỉ áo tắm một mảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Deux-pièces (n.m): Áo tắm hai mảnh (cách gọi chung hơn, ít phổ biến hơn "bikini").
  • Slip de bain (n.m): Quần áo tắm (thường chỉ phần dưới của nam giới, nhưng đôi khi cũng dùng cho nữ trong ngữ cảnh bikini).
Thành ngữ liên quan
  • Être en bikini: Mặc bikini.
    • Il fait si chaud qu'on pourrait être en bikini. (Trời nóng đến mức có thể mặc bikini được.)
  • Se mettre en bikini: Thay đồ để mặc bikini.
    • Elle est allée se mettre en bikini derrière le parasol. ( ấy đã đi thay đồ mặc bikini sau chiếc ô lớn.)
bikini

Une femme porte un bikini sur la plage.

danh từ giống đực
  1. bikini (áo tắm)

Từ gần giống