bikini
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo tắm hai mảnh: Một loại trang phục bơi dành cho phụ nữ, gồm hai mảnh riêng biệt: một mảnh che ngực và một mảnh che phần dưới.
- Quần lót nhỏ, đồ lót bikini: Cũng có thể dùng để chỉ một kiểu đồ lót phụ nữ có thiết kế tương tự như áo tắm bikini, rất nhỏ và ôm sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle a acheté un nouveau bikini pour les vacances. (Cô ấy đã mua một chiếc áo tắm bikini mới cho kỳ nghỉ.)
- La plage était pleine de femmes en bikini. (Bãi biển đầy những phụ nữ mặc bikini.)
- Elle porte un bikini noir très élégant. (Cô ấy mặc một chiếc bikini đen rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le bas/le haut de bikini": Phần dưới/phần trên của áo tắm bikini.
- J'ai perdu le haut de mon bikini dans les vagues. (Tôi đã bị mất phần trên của áo tắm bikini trong sóng.)
"Bikini brésilien": Một kiểu bikini có phần quần rất nhỏ và cắt cao, có nguồn gốc từ Brazil.
- Elle ose porter un bikini brésilien. (Cô ấy dám mặc một chiếc bikini kiểu Brazil.)
Biến thể và từ gần giống
- Monokini (n.m): Áo tắm một mảnh nhưng có phần hở eo hoặc hông, là sự kết hợp giữa áo tắm một mảnh (maillot) và bikini.
- Tankini (n.m): Áo tắm hai mảnh, trong đó phần trên giống như áo ba lỗ (tank top) và phần dưới là quần.
- Maillot de bain (n.m): Áo tắm nói chung, thường chỉ áo tắm một mảnh.
Từ đồng nghĩa
- Deux-pièces (n.m): Áo tắm hai mảnh (cách gọi chung hơn, ít phổ biến hơn "bikini").
- Slip de bain (n.m): Quần áo tắm (thường chỉ phần dưới của nam giới, nhưng đôi khi cũng dùng cho nữ trong ngữ cảnh bikini).
Thành ngữ liên quan
- Être en bikini: Mặc bikini.
- Il fait si chaud qu'on pourrait être en bikini. (Trời nóng đến mức có thể mặc bikini được.)
- Se mettre en bikini: Thay đồ để mặc bikini.
- Elle est allée se mettre en bikini derrière le parasol. (Cô ấy đã đi thay đồ mặc bikini sau chiếc ô lớn.)