biguine

Học thuật
Thân thiện
biguine

Une femme danse la biguine sur une scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điệu nhạc vũ đạo dân gian: "biguine" là một điệu nhạc vũ đạo nguồn gốc từ vùng Martinique, thuộc quần đảo Antilles của Pháp. một phần quan trọng của văn hóa âm nhạc Creole.
    • Thể loại âm nhạc: "biguine" cũng chỉ bản thân thể loại âm nhạc này, thường nhịp điệu sôi động được chơi bằng các nhạc cụ như trống, kèn clarinet, banjo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La biguine est une danse traditionnelle de la Martinique. (Biguinemột điệu nhảy truyền thống của Martinique.)
    • Ils ont joué une biguine entraînante pendant la fête. (Họ đã chơi một bản biguine sôi động trong buổi lễ hội.)
    • Elle adore danser la biguine sur cette musique. ( ấy thích nhảy điệu biguine theo bản nhạc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danser la biguine": nhảy điệu biguine.

    • Tout le monde s'est levé pour danser la biguine. (Mọi người đều đứng dậy để nhảy điệu biguine.)
  • "Musique de biguine": nhạc biguine.

    • L'orchestre est spécialisé dans la musique de biguine. (Ban nhạc chuyên về nhạc biguine.)
Biến thể từ gần giống
  • Béguine (danh từ giống cái): Một từ đồng âm nhưng khác nghĩa, chỉ một phụ nữ thuộc một cộng đồng tôn giáo thời Trung Cổ, không liên quan đến điệu nhảy.
  • Danse antillaise (cụm danh từ): Điệu nhảy vùng Antilles - một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm biguine.
Từ đồng nghĩa
  • Danse martiniquaise: điệu nhảy Martinique (chỉ cụ thể nguồn gốc địa lý).
  • Rythme antillais: nhịp điệu Antilles (chỉ chung đặc điểm âm nhạc vùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "biguine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "biguine")

biguine

Une femme danse la biguine sur une scène.

danh từ giống cái
  1. điệu bigin (gốcMác-ti-ních)