bikini

bikini

A woman wears a bikini on the sunny beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ bơi hai mảnh: "bikini" một loại đồ bơi nữ gồm hai mảnh riêng biệt, thường che phần ngực phần dưới cơ thể, để lại phần bụng, lưng hông lộ ra ngoài. Đây trang phục bơi phổ biến gợi cảm.
    • Đảo Bikini: "bikini" cũng tên của một đảo san hô thuộc quần đảo Marshall, từng được Hoa Kỳ sử dụng làm địa điểm thử nghiệm khí hạt nhân vào giữa thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Đồ bơi hai mảnh:

    • She wore a red bikini to the beach. ( ấy mặc một bộ bikini màu đỏ đi biển.)
    • Bikinis are popular among young women for sunbathing. (Bikini phổ biến trong giới phụ nữ trẻ để tắm nắng.)
  • Đảo Bikini:

    • The United States conducted nuclear tests on Bikini Atoll. (Hoa Kỳ đã tiến hành các vụ thử hạt nhân trên đảo Bikini.)
    • Bikini is now a UNESCO World Heritage site. (Bikini hiện di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bikini line": đường bikini, chỉ vùng da xung quanh mép của đồ bơi dạng bikini, thường được nhắc đến trong việc tẩy lông hoặc chăm sóc da.

    • She booked an appointment for a bikini wax. ( ấy đã đặt lịch hẹn để tẩy lông vùng bikini.)
  • "Bikini bottom": phần dưới của bộ bikini, thường quần lót nhỏ.

    • The bikini bottom has a high-cut design. (Phần quần của bikini thiết kế cắt cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Bikini top (n): phần áo của bộ bikini, che ngực.

    • She bought a new bikini top with ruffles. ( ấy mua một cái áo bikini mới diềm xếp nếp.)
  • Monokini (n): một loại đồ bơi một mảnh nhưng phần cắt hởbụng hoặc hông, lai giữa bikini đồ bơi liền.

    • The monokini is a stylish alternative to the traditional bikini. (Monokini một lựa chọn thời trang thay thế cho bikini truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-piece swimsuit: đồ bơi hai mảnh (cách gọi chung, không nhất thiết phải bikini gợi cảm).
  • Swimwear: trang phục bơi (từ bao quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "bikini".
Thành ngữ liên quan
  • "Bikini body": thân hình bikini, chỉ vóc dáng lý tưởng để mặc bikini, thường cơ thể săn chắc thon gọn.
    • She's been working out to achieve her bikini body. ( ấy đã tập luyện để được thân hình bikini.)