bilame

Học thuật
Thân thiện
bilame

Un bilame se courbe sous l'effet de la chaleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật, Vậthọc) Tấm lưỡng kim: Một bộ phận hoặc cấu kiện được làm từ hai thanh kim loại khác nhau ( hệ số giãn nở nhiệt khác nhau) được ghép chặt với nhau. Khi nhiệt độ thay đổi, sự giãn nở không đều của hai kim loại sẽ làm cho tấm bị cong, từ đó có thể thực hiện một công việc cơ học như đóng ngắt mạch điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le thermostat utilise une bilame pour contrôler la température. (Bộ điều nhiệt sử dụng một tấm lưỡng kim để kiểm soát nhiệt độ.)
    • La déformation de la bilame sous l'effet de la chaleur actionne un interrupteur. (Sự biến dạng của tấm lưỡng kim dưới tác dụng của nhiệt sẽ kích hoạt một công tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dispositif à bilame": Thiết bị sử dụng tấm lưỡng kim.
    • Les disjoncteurs thermiques sont souvent équipés d'un dispositif à bilame. (Các cầu dao nhiệt thường được trang bị một thiết bị sử dụng tấm lưỡng kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Bimétallique (adj): Thuộc về lưỡng kim, tính chất của hai kim loại.
    • Une lame bimétallique est utilisée dans ce régulateur. (Mộtkim loại lưỡng kim được sử dụng trong bộ điều chỉnh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Lame bimétallique: Lá kim loại lưỡng kim (cách gọi mô tả khác).
  • Thermostat à bilame: Bộ điều nhiệt dùng tấm lưỡng kim (tên gọi một thiết bị cụ thể sử dụng ).
bilame

Un bilame se courbe sous l'effet de la chaleur.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật, vậthọc) tấm lưỡng kim