palme

Học thuật
Thân thiện
palme

Une palme de noix de coco tombe doucement sur le sable chaud.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • cọ, cây cọ: Chỉ phần của cây cọ, đặc biệtcây cọ dầu.
    • Huy hiệu, trang trí hình cọ: Một biểu tượng hoặc vật trang trí hình dạng cọ, thường dùng làm phần thưởng hoặc huy chương.
    • (Thể thao) Chân nhái: Một dụng cụ thể thao hình lưỡi, gắn vào chân để hỗ trợ bơi lội.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đơn vị đo lường cổ: Một đơn vị đo chiều dài của Pháp, tương đương khoảng một gang tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Le vent fait bruisser les palmes. (Gió làm xào xạc những tàu cọ.)
    • Elle a reçu une palme pour sa performance sportive. ( ấy đã nhận được một huy hiệu hình cọ cho thành tích thể thao.)
    • Les nageurs portent des palmes pour s'entraîner. (Các vận động viên bơi lội mang chân nhái để tập luyện.)
  • Danh từ giống đực (cổ):

    • Cette table mesure trois palmes de long. (Cái bàn này dài ba "palme".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Remporter la palme: Thắng cuộc, giành chiến thắng (trong một cuộc thi, tranh luận hoặc xung đột).

    • Notre équipe a remporté la palme du tournoi. (Đội của chúng tôi đã giành chiến thắng trong giải đấu.)
  • La palme du martyre: Vinh dự của người tử đạo, sự hy cao cả (nghĩa bóng).

    • Il a enduré ces critiques avec la palme du martyre. (Anh ấy chịu đựng những lời chỉ trích đó với một sự hy sinh cao cả.)
Biến thể từ liên quan
  • Huile de palme (cụm danh từ): Dầu cọ.

    • L'huile de palme est utilisée dans de nombreux produits alimentaires. (Dầu cọ được sử dụng trong nhiều sản phẩm thực phẩm.)
  • Palmier (danh từ giống đực): Cây cọ.

    • Des palmiers bordent l'avenue. (Những cây cọ xếp dọc theo đại lộ.)
  • Palmeraie (danh từ giống cái): Rừng cọ, vườn cọ.

    • Nous nous sommes promenés dans une belle palmeraie. (Chúng tôi đã đi dạo trong một khu vườn cọ xinh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Feuille de palmier (danh từ): cọ (nghĩa đen).
  • Nageoire (danh từ): Vây, chân nhái (trong bối cảnh bơi lội).
  • Emblème (danh từ): Huy hiệu, biểu tượng (cho nghĩa trang trí).
Cụm từ cố định
  • Adjuger la palme à quelqu'un: Trao giải thưởng, công nhận aingười chiến thắng.

    • Le jury lui a adjugé la palme. (Ban giám khảo đã trao giải thắng cuộc cho anh ta.)
  • Décerner la palme: Trao tặng phần thưởng (thườnghình cọ).

    • On lui a décerné la palme du meilleur orateur. (Người ta đã trao tặng anh ấy giải thưởng cho diễn giả xuất sắc nhất.)
palme

Une palme de noix de coco tombe doucement sur le sable chaud.

danh từ giống cái
  1. cọ
  2. cây cọ
    • Huile de palme
      dầu cọ (dầu)
  3. huy hiệu hình cọ, trang trí hình cọ
  4. (thể dục thể thao) chân nhái (lắp vào chân để bơi)
    • la palme du martyre
      cái vinh của kẻ chết đạo
    • remporter la palme
      thắng (trong chiến đấu, trong tranh luận)
danh từ giống đực
  1. đơn vị đo lường xưa (khoảng một gang tay)