biotech

biotech

Scientists in a lab use biotech to modify plant cells.

Định nghĩa

Biotech (Danh từ):
- Công nghệ sinh học: Lĩnh vực khoa học ứng dụng các sinh vật sống, đặc biệt vi sinh vật, để thực hiện các quy trình công nghiệp hoặc sản xuất sản phẩm có ích.
Lưu ý: Từ "biotech" dạng rút gọn thông dụng của "biotechnology", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong ngành công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Ngành công nghệ sinh học đã phát triển các loại vắc-xin mới.)
  • (Nhiều công ty công nghệ sinh học tập trung vào kỹ thuật di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biotech startup": Công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ sinh học. (Công ty khởi nghiệp công nghệ sinh học đã nhận được hàng triệu đô la tài trợ.)
  • "biotech research": Nghiên cứu công nghệ sinh học. (Nghiên cứu công nghệ sinh học thường liên quan đến thao tác DNA.)
Biến thể từ gần giống
  • Biotechnology (Danh từ): Dạng đầy đủ của "biotech", mang nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn. (Công nghệ sinh học đã cách mạng hóa nông nghiệp.)
  • Biotechnological (Tính từ): Thuộc về công nghệ sinh học. (Họ đang nghiên cứu các giải pháp công nghệ sinh học cho ô nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
  • Genetic engineering: Kỹ thuật di truyền (một nhánh của công nghệ sinh học). (Kỹ thuật di truyền một phần quan trọng của công nghệ sinh học.)
  • Bioengineering: Kỹ thuật sinh học (cũng liên quan đến ứng dụng sinh học trong kỹ thuật). (Kỹ thuật sinh học công nghệ sinh học thường chồng chéo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Biotech boom": Sự bùng nổ trong ngành công nghệ sinh học. (Sự bùng nổ công nghệ sinh học đã tạo ra hàng ngàn việc làm.)
  • "Biotech revolution": Cuộc cách mạng công nghệ sinh học. (Cuộc cách mạng công nghệ sinh học đang thay đổi y học.)