boutique
Định nghĩa
Danh từ:
- Cửa hàng nhỏ chuyên bán quần áo và trang sức phụ nữ: "boutique" chỉ một cửa hàng nhỏ, thường sang trọng hoặc thời trang, chuyên cung cấp các mặt hàng như quần áo, phụ kiện, hoặc trang sức cho phụ nữ.
- Cửa hàng chuyên biệt: Ngoài quần áo, "boutique" còn dùng để chỉ các cửa hàng nhỏ chuyên về một loại sản phẩm cụ thể, như rượu vang, đồ nội thất, hoặc mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp từ một cửa hàng nhỏ ở Paris.)
- (Cửa hàng chuyên biệt này chuyên về trang sức thủ công và quần áo cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boutique hotel": khách sạn nhỏ, sang trọng, mang phong cách riêng.
- We stayed at a boutique hotel with only 10 rooms. (Chúng tôi ở tại một khách sạn nhỏ sang trọng chỉ có 10 phòng.)
- "Boutique investment firm": công ty đầu tư nhỏ, chuyên biệt.
- A boutique investment firm manages our portfolio. (Một công ty đầu tư chuyên biệt quản lý danh mục đầu tư của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Boutiquey (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của một cửa hàng nhỏ sang trọng.
- The café has a boutiquey feel with its unique decor. (Quán cà phê có cảm giác như một cửa hàng nhỏ sang trọng với trang trí độc đáo.)
- Boutique-like (tính từ): giống như cửa hàng nhỏ chuyên biệt.
- The shop has a boutique-like atmosphere. (Cửa hàng có bầu không khí giống như một cửa hàng nhỏ chuyên biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Shop: cửa hàng (nói chung).
- Store: cửa hàng (thường lớn hơn).
- Boutique (từ mượn tiếng Pháp): giữ nguyên nghĩa trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "boutique", nhưng có thể kết hợp:
- Shop at a boutique: mua sắm tại một cửa hàng nhỏ chuyên biệt.
- She loves to shop at boutiques for unique items. (Cô ấy thích mua sắm tại các cửa hàng nhỏ chuyên biệt để tìm đồ độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
- "Boutique culture": văn hóa cửa hàng nhỏ sang trọng, nhấn mạnh sự độc đáo và cá nhân hóa.
- The city's boutique culture attracts many tourists. (Văn hóa cửa hàng nhỏ sang trọng của thành phố thu hút nhiều khách du lịch.)