bitok

bitok

A family enjoys bitok with sour cream sauce for dinner.

Định nghĩa

Danh từ: - Món thịt viên kiểu Nga: "bitok" một món ăn truyền thống của Nga, gồm những miếng thịt băm nhỏ (thường thịt hoặc thịt lợn) được trộn với hành tây, bánh mì sữa, sau đó chiên hoặc nướng thành dạng patty (chả) thường được ăn kèm với nước sốt kem chua.

dụ sử dụng
  • (Bữa tối, chúng tôi đã ăn món thịt viên Nga với khoai tây nghiền nước sốt kem chua.)
  • (Món thịt viên Nga rất mọng nước đậm đà hương vị nhờ hỗn hợp bánh mì sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bitok" thường được dùng để chỉ món ăn cụ thể này trong ẩm thực Nga, không phải một thuật ngữ chung cho thịt viên. có thể được biến tấu với các loại thịt khác nhau (, cừu) hoặc thêm gia vị như thì , tiêu đen.
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, "bitok" thường được nhắc đến như một món ăn gia đình, dễ làm phổ biếncác nước Đông Âu.
Biến thể từ gần giống
  • Bitochki (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "bitok", chỉ nhiều miếng thịt viên Nga.
  • Kotleta (danh từ): một món thịt viên tương tự nhưng thường kích thước lớn hơn không nhất thiết phải nước sốt kem chua.
Từ đồng nghĩa
  • Thịt viên Nga: cách gọi mô tả trong tiếng Việt.
  • Patties thịt kiểu Nga: nhấn mạnh hình dạng nguồn gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "bitok" đây danh từ chỉ món ăn.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bitok" trong tiếng Anh.