birème

Học thuật
Thân thiện
birème

La birème romaine navigue sur la mer Méditerranée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuyền hai hàng chèo: Một loại tàu chiến cổ đại, đặc biệt được sử dụng bởi các nền văn minh như La Hy Lạp, hai tầng mái chèomỗi bên mạn thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La birème était un navire de guerre redoutable dans l'Antiquité. (Thuyền hai hàng chèomột chiến thuyền đáng sợ thời cổ đại.)
    • Les archéologues ont trouvé des représentations de birèmes sur des mosaïques anciennes. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy hình ảnh mô tả những chiếc thuyền hai hàng chèo trên các bức khảm cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique en histoire maritime : Thuật ngữ chuyên môn trong lịch sử hàng hải, dùng để mô tả chính xác cấu trúc tàu chiến cổ, phân biệt với các loại tàu một hàng chèo (monère) hoặc ba hàng chèo (trirème).
Biến thể từ gần giống
  • Trirème (n.f): Thuyền ba hàng chèo.
  • Quadrirème (n.f): Thuyền bốn hàng chèo.
  • Galère (n.f): Thuyền galê, một loại tàu chiến buôn bán cổ sử dụng cả mái chèo buồm.
Từ đồng nghĩa
  • Navire à deux rangs de rames: Tàu hai hàng mái chèo (cụm từ mô tả).
  • Bateau de guerre antique: Thuyền chiến cổ đại (cụm từ chung).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc khảo cổ học để nói về công nghệ đóng tàu thời cổ đại. không còn được dùng để chỉ các loại tàu thuyền hiện đại.
birème

La birème romaine navigue sur la mer Méditerranée.

danh từ giống cái
  1. (sử học) thuyền hai hàng chèo