brome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Brom: Nguyên tố hóa học phi kim, có ký hiệu Br và số nguyên tử 35, thường ở dạng chất lỏng màu nâu đỏ, mùi khó chịu và dễ bay hơi.
- (Thực vật học) Cây tước mạch: Tên gọi chung cho các loài cỏ thuộc chi Bromus, thường là cỏ dại trong các cánh đồng ngũ cốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Hóa học):
- Le brome est utilisé comme désinfectant pour l'eau des piscines. (Brom được sử dụng làm chất khử trùng cho nước hồ bơi.)
- La vapeur de brome est toxique et corrosive. (Hơi brom rất độc và có tính ăn mòn.)
Danh từ giống đực (Thực vật học):
- Le brome des champs peut nuire aux cultures de blé. (Cây tước mạch đồng có thể gây hại cho cây trồng lúa mì.)
- On trouve différentes espèces de brome dans les prairies. (Người ta tìm thấy nhiều loài tước mạch khác nhau trên các đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brome de méthyle": bromua metyl (một loại thuốc trừ sâu và chất khử trùng đất, nay bị hạn chế sử dụng).
- L'utilisation du brome de méthyle est strictement réglementée. (Việc sử dụng bromua metyl được quy định rất nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
Bromure (danh từ giống đực): Bromua (muối của axit hydrobromic, thường dùng trong y học và nhiếp ảnh).
- Le bromure de potassium a des propriétés sédatives. (Kali bromua có đặc tính an thần.)
Bromique (tính từ): (thuộc về) brom, chứa brom.
- Acide bromique (axit bromic).
Từ đồng nghĩa
- (Trong hóa học): Không có từ đồng nghĩa phổ biến cho nguyên tố hóa học này.
- (Trong thực vật học): "Brome" là tên gọi chung, các loài cụ thể có tên riêng như (tước mạch đồng), (tước mạch vô sinh).
danh từ giống đực
- (hóa học) brom
- (thực vật học) cây tước mạch