berme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thềm, bờ (của đê, đập): Một bề mặt nằm ngang, hẹp, được tạo ra một cách nhân tạo trên sườn dốc của một công trình đất đắp như đê, đập, hoặc mương. Nó có chức năng ổn định kết cấu, ngăn chặn xói mòn, hoặc dùng làm đường đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les ouvriers ont consolidé la berme de la digue. (Các công nhân đã gia cố bờ/thềm của con đê.)
- Une berme herbeuse sépare la piste cyclable de la route. (Một thềm cỏ ngăn cách làn đường xe đạp với đường ô tô.)
- Pour renforcer le talus, il faut élargir la berme. (Để củng cố bờ dốc, cần phải mở rộng thềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Berme de sécurité": Thềm an toàn (trên đường cao tốc, là phần đất hoặc vật liệu giữa mép đường chính và rãnh thoát nước hoặc chướng ngại vật).
- Le véhicule a fini sa course sur la berme de sécurité. (Chiếc xe đã dừng lại trên thềm an toàn.)
"Berme agricole": Bờ ruộng, bờ đất (ngăn cách các thửa ruộng hoặc tạo thành bậc thang trên sườn đồi).
- Les bermes agricoles aident à retenir l'eau et la terre sur les collines. (Những bờ ruộng giúp giữ nước và đất trên các đồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Talus (danh từ giống đực): Sườn dốc, bờ dốc (phần nghiêng của một công trình đất, thường nằm dưới hoặc trên ).
- Digue (danh từ giống cái): Đê, đập (công trình chính mà là một bộ phận).
- Accotement (danh từ giống đực): Lề đường, vạt đất (có chức năng tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đường bộ).
Từ đồng nghĩa
- Banquette (danh từ giống cái): Thềm, bệ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật tương tự).
- Remblai (danh từ giống đực): Nền đất đắp, công trình đắp cao (chỉ toàn bộ khối, không phải phần thềm ngang).
Cụm từ liên quan
- Élargir une berme: Mở rộng một cái thềm/bờ.
- Stabiliser une berme: Ổn định một cái thềm/bờ.
- Berme en terre: Thềm/bờ bằng đất.