bk

bk

A scientist carefully handles a sample of the element bk in a secure laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố phóng xạ transuranium: "bk" (viết tắt của berkelium) một nguyên tố hóa học phóng xạ, được tạo ra bằng cách bắn phá americium bằng hạt nhân heli. thuộc nhóm actini trong bảng tuần hoàn.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố bk lần đầu tiên được tổng hợp vào năm 1949.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bk để hiểu các phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bk" trong ký hiệu hóa học: "bk" ký hiệu viết tắt của berkelium, thường được dùng trong các bảng tuần hoàn tài liệu hóa học.
    • The symbol for berkelium is Bk. (Ký hiệu của berkelium Bk.)
Biến thể từ gần giống
  • Berkelium (n): tên đầy đủ của nguyên tố bk.
    • Berkelium is a synthetic element. (Berkelium một nguyên tố tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Berkelium: tên chính thức của nguyên tố này.
  • Element 97: số thứ tự nguyên tử của bk trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "bk" một danh từ riêng chỉ nguyên tố hóa học, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "bk" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.