baku

baku

Baku is a major port city on the Caspian Sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thủ đô của Azerbaijan: "Baku" tên gọi của thủ đô thành phố lớn nhất của quốc gia Azerbaijan, nằm trên bờ biển Caspi.
    • Trung tâm sản xuất dầu mỏ quan trọng: "Baku" nổi tiếng với ngành công nghiệp dầu mỏ, một trong những trung tâm khai thác sản xuất dầu lớn trên thế giới.
dụ sử dụng
  • (Baku thủ đô của Azerbaijan.)
  • (Nhiều công ty dầu mỏ văn phòng tại Baku.)
  • (Các con phố của Baku nổi tiếng với kiến trúc đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baku" trong ngữ cảnh lịch sử: Thành phố đã lịch sử lâu đời từ thế kỷ thứ 5, từng một phần của nhiều đế chế khác nhau.

    • Baku has been a major trading hub since ancient times. (Baku đã là một trung tâm thương mại lớn từ thời cổ đại.)
  • "Baku" trong kinh tế: Đề cập đến vai trò của thành phố trong nền kinh tế dầu mỏ toàn cầu.

    • The economy of Baku is heavily dependent on oil exports. (Nền kinh tế của Baku phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bakuvian (danh từ/ tính từ): người hoặc thuộc về Baku.
    • The Bakuvian people are proud of their city's heritage. (Người dân Baku tự hào về di sản của thành phố mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Azerbaijan: dùng để chỉ chức năng chính trị của Baku.
  • Thành phố dầu mỏ: dùng để chỉ đặc điểm kinh tế nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Baku" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Baku" trong văn hóa đại chúng: Đôi khi được nhắc đến trong các bối cảnh về dầu mỏ hoặc địa chính trị.
    • The oil fields of Baku were a key factor in the region's history. (Các mỏ dầu của Baku yếu tố chính trong lịch sử khu vực.)