beak
/bi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỏ (chim): Phần cứng, nhô ra ở phía trước đầu của chim, dùng để ăn, gõ, và cầm nắm.
- Vật có hình dạng giống mỏ chim: Bất kỳ bộ phận nào của động vật hoặc đồ vật có hình dáng nhọn và nhô ra tương tự mỏ chim.
- (Tiếng lóng, Anh) Thẩm phán, quan tòa: Một cách gọi thông tục, không trang trọng.
- (Tiếng lóng, cũ) Giáo viên hoặc hiệu trưởng: Cách gọi trong trường học, đặc biệt là ở Anh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa chính: mỏ chim): The eagle used its sharp beak to tear the meat. (Con đại bàng dùng chiếc mỏ sắc nhọn của nó để xé thịt.) Parrots have strong, curved beaks for cracking nuts. (Vẹt có chiếc mỏ cong khỏe để bẻ vỡ các loại hạt.)
Danh từ (Nghĩa mở rộng: vật hình mỏ): The pitcher has a long beak for pouring. (Ấm trà có một vòi dài hình mỏ để rót nước.)
Danh từ (Nghĩa tiếng lóng: thẩm phán): He was brought before the beak for speeding. (Hắn ta bị đưa ra trước mặt quan tòa vì tội chạy quá tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beak" trong sinh học có thể chỉ cấu trúc giống mỏ ở các loài động vật không phải chim, như rùa hoặc một số loài côn trùng. (Cái mỏ của con rùa được làm từ keratin, tương tự như của chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Beaked (tính từ): Có mỏ hoặc có phần nhô ra giống hình mỏ. (Đó là một con cá voi có mỏ.)
- Beaky (tính từ, thông tục): Dùng để mô tả người có mũi to, nhọn và cong giống mỏ chim. (Anh ta có một cái mũi khoằm.)
Từ đồng nghĩa
- Bill (danh từ): Mỏ (chim), thường dùng cho các loài chim có mỏ dài và mềm hơn (như vịt, ngỗng).
- Nib (danh từ): Phần đầu nhọn (của bút máy), có hình dáng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "beak" với tư cách là động từ chính. "Beak" ít khi được dùng như động từ trong tiếng Anh hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- As dry as a parrot's beak (Thành ngữ Úc): Rất khát nước. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi khát khô cả họng.)
- To one's beak (Tiếng lóng cũ, Úc): Uống (rượu) say. (Nửa đêm thì anh ta đã say bí tỉ.)
danh từ
- mỏ (chim)
- vật hình mỏ
- mũi khoằm
- mũi đe (đầu nhọn của cái đe)
- vòi ấm
- (thông tục) thẩm phán, quan toà
- (từ lóng) giáo viên; hiệu trưởng