bake
/beik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nướng (bằng lò): Phương pháp nấu ăn bằng cách sử dụng nhiệt khô, thường trong lò nướng, để làm chín thực phẩm như bánh, thịt hoặc rau củ.
- Nung, sấy khô: Dùng nhiệt cao để làm cứng hoặc khô một vật thể, chẳng hạn như nung gạch, gốm hoặc sấy đất sét.
- Làm rám, phơi nắng (da): (Thường dùng ở dạng bị động) Chỉ việc da bị sạm hoặc rám đi do tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She loves to bake bread every weekend. (Cô ấy thích nướng bánh mì vào mỗi cuối tuần.)
- The pottery needs to be baked in a kiln for several hours. (Đồ gốm cần được nung trong lò trong vài giờ.)
- After a day at the beach, my skin was baked by the sun. (Sau một ngày ở bãi biển, da tôi bị rám nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bake in the sun": phơi mình dưới nắng, bị nắng làm rám da.
- The tourists were baking in the sun by the pool. (Những du khách đang phơi mình dưới nắng bên bể bơi.)
- "baked goods": các loại bánh nướng, đồ ngọt nướng (đây là một danh từ ghép).
- This bakery sells a variety of fresh baked goods. (Tiệm bánh này bán nhiều loại bánh nướng tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Baker (n): thợ làm bánh, người bán bánh mì.
- The baker gets up very early to prepare the bread. (Người thợ làm bánh dậy rất sớm để chuẩn bị bánh mì.)
- Bakery (n): lò bánh mì, tiệm bánh.
- I bought this cake from the new bakery on Main Street. (Tôi mua chiếc bánh này từ tiệm bánh mới trên phố Chính.)
- Baking (n/adj): sự nướng bánh; (dùng như tính từ) rất nóng.
- Baking is her favorite hobby. (Nướng bánh là sở thích của cô ấy.)
- We stayed indoors on a baking hot afternoon. (Chúng tôi ở trong nhà vào một buổi chiều nóng như lò nướng.)
Từ đồng nghĩa
- Roast: Quay, nướng (thường dùng cho thịt).
- Broil: Nướng bằng nhiệt trực tiếp từ trên xuống (như trong lò nướng).
- Toast: Nướng vàng, làm nóng cho giòn (thường cho bánh mì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bake off: (Trong nấu ăn) Nướng xong, hoàn thành việc nướng; cũng có thể chỉ một cuộc thi nướng bánh.
- Let the cake bake off for another five minutes. (Hãy để bánh nướng thêm năm phút nữa.)
Thành ngữ liên quan
- Half-baked: (Ý tưởng, kế hoạch) Chưa chín chắn, non nớt, được suy nghĩ chưa kỹ lưỡng.
- His proposal was a half-baked idea that would never work. (Đề xuất của anh ta là một ý tưởng non nớt sẽ chẳng bao giờ khả thi.)
động từ
- bỏ lò, nướng bằng lò
- nung
- to bake bricksnung gạch
- làm rám (da mặt, quả cây) (mặt trời); bị rám