contraband
/'kɔntrəbænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hàng lậu, hàng cấm: Những mặt hàng bị cấm nhập khẩu, xuất khẩu hoặc sở hữu theo luật pháp.
- Hàng buôn lậu, hàng lậu thuế: Hàng hóa được vận chuyển hoặc buôn bán trái phép để trốn thuế hoặc vi phạm lệnh cấm.
Tính từ:
- Lậu, bị cấm: Mô tả hàng hóa bị cấm đoán hoặc buôn bán trái phép.
- Lậu thuế: Mô tả hàng hóa được buôn bán mà không đóng thuế theo quy định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The customs officers seized a large shipment of contraband. (Nhân viên hải quan đã thu giữ một lô hàng lậu lớn.)
- Possession of this drug is considered contraband. (Việc sở hữu loại thuốc này bị coi là hàng cấm.)
Tính từ:
- They were caught trying to sell contraband cigarettes. (Họ bị bắt khi đang cố gắng bán thuốc lá lậu.)
- The police found contraband goods in the warehouse. (Cảnh sát tìm thấy hàng hóa lậu thuế trong nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deal in contraband": buôn bán hàng lậu.
- The gang was accused of dealing in contraband. (Băng nhóm đó bị buộc tội buôn bán hàng lậu.)
"contraband of war": hàng cấm thời chiến (chỉ những vật phẩm mà một quốc gia trung lập bị cấm cung cấp cho các bên tham chiến theo luật pháp quốc tế).
- Fuel was declared contraband of war. (Nhiên liệu đã bị tuyên bố là hàng cấm thời chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Contrabandist (danh từ, ít dùng): người buôn lậu.
- The contrabandist was arrested at the border. (Kẻ buôn lậu đã bị bắt tại biên giới.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Smuggled goods (hàng buôn lậu), prohibited goods (hàng cấm), illegal imports (hàng nhập khẩu bất hợp pháp).
- Tính từ: Illegal (bất hợp pháp), smuggled (buôn lậu), bootleg (lậu, thường chỉ rượu hoặc bản ghi âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng các động từ như "to smuggle" - buôn lậu.)
Thành ngữ liên quan
- "To run contraband": thực hiện hoạt động buôn lậu.
- The ship was used to run contraband along the coast. (Con tàu được dùng để chạy hàng lậu dọc theo bờ biển.)
danh từ
- sự buôn lậu; sự lậu thuế
- hàng hoá
tính từ
- lậu, lậu thuế
- contraband goodhàng lậu thuế
- contraband vesseltàu buôn lậu