blackguardly

/'blægɑ:dli/
tính từ & phó từ
  1. đê tiện
  2. tục tĩu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "blackguardly"

blackguardly
The captain was set adrift by his blackguardly crew.