roguish

/'rougiʃ/
Học thuật
Thân thiện
roguish

The young man gave a roguish grin as he tipped his hat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Láu cá, tinh nghịch một cách đáng yêu: "Roguish" mô tả một vẻ ngoài, hành động hoặc thái độ nghịch ngợm, láu lỉnh nhưng sức hấp dẫn không ác ý.
    • Đểu cáng, gian giảo: "Roguish" cũng có thể mang nghĩa xấu hơn, chỉ tính cách hoặc hành vi thiếu đạo đức, lừa lọc, giống như một kẻ lừa đảo.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa tinh nghịch, đáng yêu:

    • He gave her a roguish wink. (Anh ấy gửi cho một cái nháy mắt tinh nghịch.)
    • The boy had a roguish charm that made everyone smile. (Cậu một sức hấp dẫn láu cá khiến mọi người đều mỉm cười.)
  • Với nghĩa đểu cáng, gian giảo:

    • He was known for his roguish business practices. (Hắn ta nổi tiếng với những thủ đoạn kinh doanh đểu cáng.)
    • The roguish character in the novel eventually met his downfall. (Nhân vật gian giảo trong cuốn tiểu thuyết cuối cùng cũng gặp kết cục thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a roguish smile/grin": một nụ cười/cười toe toét láu lỉnh, tinh nghịch.

    • He flashed a roguish grin before telling his joke. (Hắn nở một nụ cười toe toét láu lỉnh trước khi kể câu chuyện cười của mình.)
  • "roguish charm": sức quyến rũ láu cá, tinh quái.

    • The actor is famous for portraying characters with a certain roguish charm. (Nam diễn viên nổi tiếng với việc thủ vai những nhân vật một sức quyến rũ láu cá nào đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Rogue (danh từ): kẻ lừa đảo, kẻlại; (tính từ): bất trị, lừa đảo.

    • He went rogue and ignored the company's policy. (Hắn ta hành động bất trị phớt lờ chính sách của công ty.)
  • Roguery (danh từ): hành vi lừa đảo, thủ đoạn gian giảo; sự tinh nghịch.

    • The story is full of clever roguery. (Câu chuyện đầy ắp những mưu mẹo láu lỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa tinh nghịch: Mischievous (tinh nghịch), playful (thích chơi đùa), impish (tinh quái).
  • Với nghĩa gian giảo: Deceitful (dối trá), unscrupulous (vô liêm sỉ), rascally (đểu cáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "roguish".)

roguish

The young man gave a roguish grin as he tipped his hat.

tính từ
  1. đểu, xỏ ba que; gian giảo
  2. láu cá, ranh ma; tinh nghịch

Từ tương tự

Từ chứa "roguish"

Từ có nhắc đến "roguish"