blandish
/'blændiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xu nịnh, bợ đỡ, tán tỉnh, lấy lòng: Hành động dùng lời nói ngọt ngào, tâng bốc hoặc chiều chuộng một cách không trung thực để làm hài lòng, thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng đến ai đó, thường vì lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The salesman tried to blandish the customer into buying the expensive car. (Người bán hàng cố gắng xu nịnh khách hàng để mua chiếc xe đắt tiền.)
- She blandished her boss with constant compliments in hopes of a promotion. (Cô ấy bợ đỡ sếp bằng những lời khen ngợi liên tục với hy vọng được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to blandish someone into doing something": xu nịnh, tán tỉnh ai đó để họ làm một việc gì đó.
- He blandished his friend into lending him money. (Anh ta lấy lòng bạn mình để vay tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Blandishment (danh từ): lời xu nịnh, lời tán tỉnh, hành động bợ đỡ.
- He was immune to her blandishments. (Anh ấy miễn nhiễm với những lời xu nịnh của cô ta.)
Từ đồng nghĩa
- Flatter: nịnh hót, tâng bốc.
- Cajole: tán tỉnh, dụ dỗ bằng lời ngon ngọt.
- Wheedle: nói ngọt, dỗ dành để đạt được thứ gì đó.
Từ trái nghĩa
- Insult: xúc phạm, lăng mạ.
- Bully: bắt nạt, hăm dọa.
- Criticize: chỉ trích, phê bình.
ngoại động từ
- xu nịnh, bợ đỡ, tán tỉnh, lấy lòng