blandish

/'blændiʃ/
ngoại động từ
  1. xu nịnh, bợ đỡ, tán tỉnh, lấy lòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "blandish"

Từ có nhắc đến "blandish"

blandish
The salesman tried to blandish the customer with excessive compliments.