blasphemous

/'blæsfiməs/
Học thuật
Thân thiện
blasphemous

A student reads a book that some consider blasphemous in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Báng bổ, xúc phạm đến thần thánh: Chỉ hành động, lời nói hoặc ý tưởng xúc phạm, coi thường hoặc thiếu tôn kính đối với những được coi thiêng liêng, đặc biệt trong tôn giáo.
    • Thô tục, tục tĩu (trong cách dùng mở rộng): Có thể dùng để chỉ ngôn ngữ hoặc hành vi thô bạo, tục tĩu một cách cực đoan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist was accused of creating blasphemous images. (Nghệ sĩ bị buộc tội tạo ra những hình ảnh báng bổ.)
    • His blasphemous jokes offended many religious people. (Những câu đùa báng bổ của anh ta đã xúc phạm nhiều người theo đạo.)
    • To burn the holy book is considered a blasphemous act. (Đốt kinh thánh được coi một hành động báng bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blasphemous speech": bài phát biểu/lời nói báng bổ.

    • The regime arrested him for his blasphemous speech. (Chế độ đã bắt giữ anh ta bài phát biểu báng bổ.)
  • "to be deemed blasphemous": bị coi báng bổ.

    • The novel was deemed blasphemous and banned in several countries. (Cuốn tiểu thuyết bị coi báng bổ bị cấmnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Blasphemy (danh từ): sự báng bổ, lời nói báng bổ.

    • He was charged with blasphemy. (Anh ta bị buộc tội báng bổ.)
  • Blasphemer (danh từ): kẻ báng bổ, người nói lời báng bổ.

    • The blasphemer was condemned by the community. (Kẻ báng bổ bị cộng đồng lên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacrilegious: báng bổ, phạm thượng (nhấn mạnh vào việc xúc phạm vật/điều thiêng liêng).
  • Profane: báng bổ, tục tĩu (nhấn mạnh vào sự thiếu tôn kính với điều linh thiêng).
  • Irreverent: bất kính, thiếu tôn kính (có thể dùng trong ngữ cảnh ít nghiêm trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Commit blasphemy: phạm tội báng bổ.
    • In some societies, it is a serious crime to commit blasphemy. (Ở một số xã hội, phạm tội báng bổ một trọng tội.)
blasphemous

A student reads a book that some consider blasphemous in the library.

tính từ
  1. báng bổ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự