blatta

blatta

A large blatta scurries across a clean kitchen floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành động vật học):
    • Giống Blatta: "blatta" danh từ khoa học chỉ một giống (genus) thuộc họ Blattidae (họ gián). Đây giống điển hình của họ này, bao gồm các loài gián sống trong các tòa nhà trên toàn thế giới, gây hại cho con người.
    • Cá thể gián thuộc giống Blatta: Trong ngữ cảnh hẹp hơn, "blatta" cũng có thể dùng để chỉ một con gián cụ thể thuộc giống này, nhưng cách dùng này ít phổ biến thường chỉ xuất hiện trong văn bản khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blatta is the type genus of the Blattidae family. (Giống Blatta giống điển hình của họ Blattidae.)
    • Researchers identified the specimen as a blatta from Southeast Asia. (Các nhà nghiên cứu xác định mẫu vật một con gián thuộc giống Blatta từ Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blatta orientalis": tên khoa học của loài gián phương Đông (Oriental cockroach), một loài phổ biến trong giống Blatta.

    • Blatta orientalis is commonly found in damp, dark places. (Blatta orientalis thường được tìm thấynhững nơi ẩm ướt, tối tăm.)
  • "Blatta germanica": tên khoa học của loài gián Đức (German cockroach), hiện nay thường được xếp vào giống Blattella, nhưng vẫn có thể gặp trong tài liệu .

    • Historically, the German cockroach was classified as Blatta germanica. (Về mặt lịch sử, gián Đức từng được phân loại Blatta germanica.)
Biến thể từ gần giống
  • Blattidae (danh từ): họ gián, bao gồm giống Blatta nhiều giống khác.

    • Blattidae includes over 4,000 species of cockroaches. (Họ Blattidae bao gồm hơn 4.000 loài gián.)
  • Blattid (tính từ): thuộc về họ gián.

    • The blattid anatomy is adapted for survival in various environments. (Giải phẫu học của họ gián thích nghi để sống sót trong nhiều môi trường khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Cockroach (gián): từ thông dụng hơn, chỉ chung các loài gián, không phân biệt giống cụ thể.

    • A cockroach can survive without its head for a week. (Một con gián có thể sống sót không đầu trong một tuần.)
  • Roach (gián): từ viết tắt thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.

    • I saw a roach in the kitchen last night. (Tối qua tôi thấy một con gián trong bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a blatta in the cupboard": (hiếm, không phổ biến) một cách nói ẩn dụ để chỉ sự tồn tại của vấn đề hoặc điều phiền toái tiềm ẩn, tương tự như "cockroach in the cupboard" (gián trong tủ).
    • The old house always seems to have a blatta in the cupboard, metaphorically speaking. (Ngôi nhà dường như luôn một vấn đề tiềm ẩn, theo nghĩa bóng.)