balata

balata

The worker taps the balata tree to collect its gum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây balata: Một loại cây gỗ cứng nhiệt đới, cho ra nhựa balata gỗ đỏ nặng.
    • Nhựa balata: Chất nhựa khô từ cây balata, cứng lại được dùng trong sản xuất bóng golf, dây curoa, các vật dụng công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Cây balata:

    • The balata tree is native to South America. (Cây balata nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
    • Balata wood is heavy and durable, used for furniture. (Gỗ balata nặng bền, được dùng làm đồ nội thất.)
  • Nhựa balata:

    • Balata is a natural latex that hardens when exposed to air. (Nhựa balata một loại mủ tự nhiên, cứng lại khi tiếp xúc với không khí.)
    • Golf balls were once made from balata for better control. (Bóng golf từng được làm từ nhựa balata để kiểm soát tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balata gum": Kẹo cao su balata, một loại nhựa dùng làm chất kết dính.

    • Balata gum is used in manufacturing conveyor belts. (Kẹo cao su balata được dùng trong sản xuất băng tải.)
  • "Balata wood": Gỗ balata, chỉ loại gỗ đỏ từ cây balata.

    • Balata wood is resistant to termites. (Gỗ balata khả năng chống mối mọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Balatá (danh từ, biến thể chính tả): Cùng nghĩa với balata.

    • Balatá is also a common spelling in some regions. (Balatá cũng một cách viết phổ biếnmột số vùng.)
  • Balata-like (tính từ): Giống như balata.

    • The material has a balata-like texture. (Chất liệu này kết cấu giống như balata.)
Từ đồng nghĩa
  • Gutta-percha: Một loại nhựa tương tự từ cây Palaquium, cũng dùng trong công nghiệp.
  • Chicle: Nhựa từ cây chicle, thường dùng làm kẹo cao su.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "balata".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "balata".