bleat
/bli:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng kêu be be: Âm thanh đặc trưng do cừu, dê hoặc cừu non phát ra.
- Động từ:
- Kêu be be: Hành động phát ra tiếng kêu be be (của cừu, dê).
- Nói than vãn, rên rỉ: Nói một cách yếu ớt, than phiền hoặc phàn nàn một cách khó chịu.
- Nói ngớ ngẩn, vô nghĩa: Nói điều gì đó một cách ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant bleat of the sheep was the only sound on the hillside. (Tiếng kêu be be liên tục của đàn cừu là âm thanh duy nhất trên sườn đồi.)
- Động từ (nghĩa kêu be be):
- The lost lamb began to bleat for its mother. (Con cừu non bị lạc bắt đầu kêu be be tìm mẹ.)
- Động từ (nghĩa than vãn):
- He did nothing but bleat about how unfair the rules were. (Anh ta chẳng làm gì ngoài việc than vãn về việc các quy tắc thật bất công.)
- "It's not my fault," she bleated. ("Đó không phải lỗi của tôi," cô ấy rên rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả giọng nói con người: Thường dùng với ý mỉa mai hoặc chê bai để chỉ một giọng nói the thé, yếu ớt hoặc hay phàn nàn.
- The politician bleated his excuses to the press. (Chính trị gia đó đã rên rỉ những lời bào chữa của mình với báo giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bleater (danh từ, không trang trọng): Người hay than vãn, rên rỉ.
- Bleating (danh từ/ tính từ): Hành động hoặc âm thanh kêu be be; có tính chất than vãn.
- We ignored his bleating complaints. (Chúng tôi phớt lờ những lời phàn nàn rên rỉ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiếng kêu): Baa, cry (of a sheep/goat).
- Động từ (than vãn): Whine, complain, moan, gripe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "bleat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "bleat")
danh từ
- tiếng be be (của cừu, bê, dê)
động từ
- kêu be be
- nói nhỏ nhẻ
- nói ngớ ngẩn