blet
/blet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ ủng, chỗ thối (quả chín quá): "Blet" là một danh từ chỉ phần thịt quả bị mềm nhũn và thối rữa do chín quá mức, thường gặp ở một số loại quả như hồng, lê, hoặc táo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This pear has a blet near the stem. (Quả lê này có một chỗ ủng gần cuống.)
- The overripe persimmon was full of blet. (Quả hồng chín quá có đầy những chỗ thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a state of blet": ở trong tình trạng bị ủng, thối (dùng để mô tả tình trạng của quả).
- The medlars are edible only when they are in a state of blet. (Quả sơn tra chỉ ăn được khi chúng đang trong tình trạng ủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bletting (danh động từ): quá trình chín mềm, ủng (của một số loại quả trước khi ăn được).
- Bletting is necessary for some fruits like medlars. (Quá trình ủng là cần thiết đối với một số loại quả như sơn tra.)
Từ đồng nghĩa
- Rot (n): sự thối rữa (nghĩa rộng hơn, có thể do nhiều nguyên nhân, không chỉ do chín quá).
- Decay (n): sự phân hủy, thối rữa.
Từ trái nghĩa
- Firmness (n): độ cứng chắc.
- Soundness (n): tình trạng nguyên vẹn, không hư hỏng.
danh từ
- chỗ ủng, chỗ thối (quả chín quá)