blebbed

Adjective
  1. (thủy tinh hay đá quaczit) bị làm xước, bị hỏng do những bọt tăm nhỏ, hoặc do những hạt nhỏ của chất liệu khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

blebbed
The geologist examined the blebbed quartzite sample under bright light.