blebbed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về thủy tinh hoặc đá quaczit) Có bọt khí nhỏ hoặc hạt tạp chất: Mô tả trạng thái của thủy tinh hoặc đá quaczit bị khuyết tật, không trong suốt hoàn hảo do sự hiện diện của những bọt khí li ti hoặc các hạt nhỏ của vật liệu khác lẫn vào trong quá trình hình thành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The antique vase was beautiful, but its base was slightly blebbed, reducing its clarity. (Chiếc bình cổ rất đẹp, nhưng phần đế hơi có bọt khí, làm giảm độ trong suốt của nó.)
- The blebbed quartzite sample was not suitable for jewelry making. (Mẫu quaczit có hạt tạp chất này không phù hợp để chế tác trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành như địa chất học, khoáng vật học, hoặc nghiên cứu về thủy tinh để mô tả các khuyết tật bên trong vật liệu.
- Under the microscope, the blebbed texture of the volcanic glass was clearly visible. (Dưới kính hiển vi, kết cấu có bọt của thủy tinh núi lửa có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bleb (danh từ): Bọt khí nhỏ hoặc túi chứa chất lỏng, thường dùng trong địa chất hoặc sinh học.
- A bleb of magma can become trapped during cooling. (Một bọt khí magma có thể bị mắc kẹt trong quá trình nguội lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Bubbly: Có nhiều bọt khí (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Imperfect: Có khuyết tật, không hoàn hảo (nghĩa chung).
- Flawed: Có vết xước, có khuyết điểm (nhấn mạnh vào sự không hoàn hảo).
Adjective
- (thủy tinh hay đá quaczit) bị làm xước, bị hỏng do có những bọt tăm nhỏ, hoặc do những hạt nhỏ của chất liệu khác