blighty

/'blaiti/
Học thuật
Thân thiện
blighty

A soldier receives a letter from home, thinking of blighty.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ lóng, Quân sự):
    • Nước Anh, quê hương: Một từ lóng mang tính tình cảm, chủ yếu được binh lính Anh sử dụng trong thời kỳ chiến tranh (đặc biệt Thế chiến thứ nhất thứ hai) để chỉ nước Anh, đặc biệt khi họ đang phục vụnước ngoài. gợi lên hình ảnh quê nhà, sự nhớ thương mong mỏi được trở về.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier dreamed of returning to Blighty. (Người lính về ngày trở về nước Anh.)
    • He received a letter from Blighty. (Anh ấy nhận được một thư từ quê nhà.)
    • For many troops stationed overseas, thoughts of Blighty kept their spirits up. (Đối với nhiều binh lính đóng quânnước ngoài, những suy nghĩ về nước Anh đã giúp họ giữ vững tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a blighty" hoặc "to have a blighty one": Bị một vết thương đủ nghiêm trọng để được giải ngũ gửi trở về Anh ( không gây tàn tật vĩnh viễn). Đây cách dùng đặc biệt trong ngữ cảnh chiến tranh.
    • He was lucky to get a blighty and was sent home. (Anh ta may mắn bị một vết thương "Blighty" được gửi về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Blighty wound (n): Vết thương "Blighty" (vết thương giúp được hồi hương).
  • Dear old Blighty: Cụm từ thể hiện tình cảm, "nước Anh thân yêu".
Từ đồng nghĩa
  • Home country: quê hương, tổ quốc.
  • Britain/Great Britain: nước Anh/Vương quốc Anh (từ trang trọng, chính thức hơn).
  • The Old Country: quê hương xưa (cách gọi tình cảm, thường dùng bởi người di cư).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hindi "bilāyatī" (nghĩa "nước ngoài", "xa xứ"), được quân đội AnhẤn Độ mang về sử dụng với nghĩa ngược lại để chỉ chính quê hương họ.
  • Ngày nay, từ "Blighty" ít được dùng trong ngôn ngữ đời thường chủ yếu mang sắc thái lịch sử, hoài cổ, thường xuất hiện trong sách, phim, hoặc bài hát về các cuộc chiến tranh thế kỷ 20.
blighty

A soldier receives a letter from home, thinking of blighty.

danh từ
  1. (quân sự), (từ lóng) nước Anh
  2. nước quê hương (đối với línhnước ngoài)

Idioms

  • to have a blighty one
    bị một vết thương có thể trở về nước (lính đi đanh nhaunước ngoài)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống