blight

/balit/
danh từ
  1. bệnh tàn rụi (cây cối)
  2. (động vật học) rệp vừng
  3. không khì mờ sương
  4. ảnh hưởng xâu; tai hoạ
ngoại động từ
  1. làm hại, làm hỏng, làm tàn rụi
    • a life blighted by illness
      một cuộc đời tàn rụi bệnh hoạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

blight
The heavy rain may blight the garden with mold.