bloater

/'bloutə/
Học thuật
Thân thiện
bloater

A fisherman holds up a freshly caught bloater by the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá trích muối hun khói: Một loại cá trích (thường cá trích Đại Tây Dương) được xử lý bằng cách ướp muối nhẹ hun khói trong thời gian ngắn, khiến thịt màu nâu vàng hương vị đặc trưng. Quá trình này làm hơi phồng lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A traditional English breakfast sometimes includes a bloater. (Một bữa sáng truyền thống kiểu Anh đôi khi cá trích hun khói.)
    • He bought two bloaters from the fishmonger. (Anh ấy đã mua hai con cá trích muối hun khói từ người bán .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bloater" as a historical food: Món ăn này phổ biếnAnh, đặc biệt vào thời Victoria Edward, thường được ăn vào bữa sáng.
    • Bloaters were a staple in 19th-century British cuisine. (Cá trích hun khói một món chủ lực trong ẩm thực Anh thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Kipper (n): Cá trích cắt đôi, xẻ dọc sống lưng, ướp muối hun khói. Thường hun khói lâu hơn "bloater" nên màu sẫm vị mặn hơn.
  • Buckling (n): Cá trích hun khói nguyên con, chưa mổ bụng.
  • Red herring (n): Cá trích được ướp muối hun khói rất kỹ, màu đỏ nâu sẫm thường dùng để bảo quản lâu dài.
Từ đồng nghĩa
  • Smoked herring: Cá trích hun khói (cụm từ chung, có thể chỉ nhiều cách chế biến khác nhau).
  • Salted and smoked herring: Cá trích muối hun khói.
bloater

A fisherman holds up a freshly caught bloater by the water.

danh từ
  1. cá trích muối hun khói