plater

/'pleitə/
Học thuật
Thân thiện
plater

The plater carefully dips a metal tray into a chemical bath to coat it with a thin layer of shining silver.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ mạ: Một công nhân lành nghề chuyên phủ một lớp kim loại (thường vàng hoặc bạc) lên bề mặt các vật thể.
    • Công nhân bọc vỏ tàu: Một công nhân làm việc trong ngành đóng tàu, chuyên về việc bọc, lắp đặt các tấm vỏ thép cho thân tàu.
    • Ngựa đua loại kém: (Thông tục, trong môn đua ngựa) Một con ngựa đua chỉ có thể thi đấunhững giải đấu nhỏ, cấp thấp, không phải ngựa đua hạng nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plater carefully applied a thin layer of gold to the trophy. (Người thợ mạ cẩn thận phủ một lớp vàng mỏng lên chiếc cúp.)
    • The shipyard hired more platers to complete the hull. (Xưởng đóng tàu thuê thêm công nhân bọc vỏ tàu để hoàn thành phần thân tàu.)
    • That horse is just a plater; it will never win a major race. (Con ngựa đó chỉ ngựa đua loại kém; sẽ không bao giờ thắng được một cuộc đua lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work as a plater": Làm nghề thợ mạ hoặc công nhân bọc vỏ tàu.

    • He works as a plater in an electroplating factory. (Anh ấy làm thợ mạ trong một nhà máy mạ điện.)
  • "A two-dollar plater": (Tiếng lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ) Một con ngựa đua tỷ lệ cược rất thấp, được cho ít có cơ hội thắng.

    • I wouldn't bet on that two-dollar plater. (Tôi sẽ không đặt cược vào con ngựa đua loại kém đó đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Plate (động từ): Mạ, phủ kim loại.

    • They plate the cutlery with silver. (Họ mạ bạc lên bộ dao nĩa.)
  • Electroplater (danh từ): Thợ mạ điện, một loại thợ mạ chuyên sử dụng phương pháp điện phân.

  • Ship plater (danh từ): Công nhân bọc vỏ tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thợ mạ): Coater, electroplater.
  • Danh từ (nghĩa ngựa đua): Inferior racehorse, also-ran (ngựa thua cuộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "plater")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plater")

plater

The plater carefully dips a metal tray into a chemical bath to coat it with a thin layer of shining silver.

danh từ
  1. thợ mạ
  2. công nhân bọc vỏ tàu
  3. ngựa đua loại kém

Từ chứa "plater"