planteur

Học thuật
Thân thiện
planteur

Le planteur surveille ses jeunes arbres fruitiers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ đồn điền: Người sở hữu quảnmột đồn điền, thườngmột khu đất rộng trồng các loại cây công nghiệp như phê, cao su, chè, mía đường.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người trồng cây: Ngườicông việctrồng cây, làm vườn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le planteur de café possède de vastes terres. (Chủ đồn điền phê sở hữu những vùng đất rộng lớn.)
    • C'est un planteur prospère de canne à sucre. (Ông ấymột chủ đồn điền mía đường thịnh vượng.)
    • Dans son sens ancien, un planteur était simplement une personne qui plantait des arbres. (Theo nghĩa , một planteur đơn giản chỉmột người trồng cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de planteur": Cuộc sống của một chủ đồn điền, thường gợi lên hình ảnh về một lối sống địa vị xã hội sở hữu nhiều đất đai.
    • Il rêvait de la vie de planteur sous les tropiques. (Anh ấy về cuộc sống của một chủ đồn điền dưới vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Plantation (danh từ giống cái): Đồn điền.
    • Une grande plantation de caoutchouc. (Một đồn điền cao su lớn.)
  • Planter (động từ): Trồng (cây).
    • Il faut planter des arbres. (Cần phải trồng cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Propriétaire de plantation: Chủ sở hữu đồn điền.
  • Agriculteur (trong một số ngữ cảnh): Nông dân, người làm nông nghiệp (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
planteur

Le planteur surveille ses jeunes arbres fruitiers.

danh từ giống đực
  1. chủ đồn điền
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người trồng cây