planteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ đồn điền: Người sở hữu và quản lý một đồn điền, thường là một khu đất rộng trồng các loại cây công nghiệp như cà phê, cao su, chè, mía đường.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người trồng cây: Người có công việc là trồng cây, làm vườn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le planteur de café possède de vastes terres. (Chủ đồn điền cà phê sở hữu những vùng đất rộng lớn.)
- C'est un planteur prospère de canne à sucre. (Ông ấy là một chủ đồn điền mía đường thịnh vượng.)
- Dans son sens ancien, un planteur était simplement une personne qui plantait des arbres. (Theo nghĩa cũ, một planteur đơn giản chỉ là một người trồng cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vie de planteur": Cuộc sống của một chủ đồn điền, thường gợi lên hình ảnh về một lối sống có địa vị xã hội và sở hữu nhiều đất đai.
- Il rêvait de la vie de planteur sous les tropiques. (Anh ấy mơ về cuộc sống của một chủ đồn điền dưới vùng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Plantation (danh từ giống cái): Đồn điền.
- Une grande plantation de caoutchouc. (Một đồn điền cao su lớn.)
- Planter (động từ): Trồng (cây).
- Il faut planter des arbres. (Cần phải trồng cây.)
Từ đồng nghĩa
- Propriétaire de plantation: Chủ sở hữu đồn điền.
- Agriculteur (trong một số ngữ cảnh): Nông dân, người làm nông nghiệp (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- chủ đồn điền
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người trồng cây