blouse

/blauz/
danh từ
  1. áo cánh (đàn bà, trẻ con)
  2. áo choàng, áo bờ-lu (mặc khi làm việc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "blouse"

blouse
A woman wears a floral blouse to the office.