blouse
/blauz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo cánh, áo kiểu: Một loại áo trên, thường nhẹ nhàng và có dáng rộng, được thiết kế cho phụ nữ hoặc trẻ em. Nó thường được mặc với váy, quần hoặc chân váy.
- Áo choàng lao động: Một loại áo rộng, thường được mặc bên ngoài để bảo vệ quần áo khi làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a beautiful silk blouse to the party. (Cô ấy mặc một chiếc áo cánh lụa đẹp đến bữa tiệc.)
- The nurse's uniform includes a white blouse. (Đồng phục y tá bao gồm một chiếc áo cánh trắng.)
- He put on a work blouse before starting to paint. (Anh ấy mặc một chiếc áo choàng lao động trước khi bắt đầu sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blouse" có thể được dùng để mô tả cách một loại vải hoặc áo phồng lên một cách trang nhã.
- The fabric blouses gently over the belt. (Vải phồng nhẹ nhàng phía trên thắt lưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Blouson (n): Một kiểu áo khoác ngắn, thường có dây thắt ở eo, lấy cảm hứng từ áo blouse.
- He wore a leather blouson jacket. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác blouson bằng da.)
Từ đồng nghĩa
- Top (n): Áo trên (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Shirt (n): Áo sơ mi (thường có cổ và cúc cài chính giữa, có thể dùng cho cả nam và nữ).
Từ trái nghĩa
- Pants/Trousers (n): Quần dài.
- Skirt (n): Váy, chân váy.
danh từ
- áo cánh (đàn bà, trẻ con)
- áo choàng, áo bờ-lu (mặc khi làm việc)