blues

/blu:z/
Học thuật
Thân thiện
blues

A musician plays the blues on his guitar in a small club.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác buồn bã, u sầu: "blues" chỉ một trạng thái tâm trạng chán nản, buồn rầu, thường không nguyên nhân rõ ràng.
    • Dòng nhạc Blues: Một thể loại âm nhạc dân gian nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào đầu thế kỷ 20, đặc trưng bởi giai điệu trầm buồn sử dụng các "blue notes" (nốt nhạc giảm).
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cảm giác):

    • She's been suffering from the blues since her dog passed away. ( ấy đã cảm thấy buồn bã kể từ khi con chó của qua đời.)
    • Listening to cheerful music can help chase away the blues. (Nghe nhạc vui tươi có thể giúp xua tan nỗi buồn.)
  • Danh từ (chỉ dòng nhạc):

    • He is a famous guitarist in the blues genre. (Anh ấy một tay guitar nổi tiếng trong dòng nhạc blues.)
    • The blues often expresses feelings of sadness and longing. (Nhạc blues thường thể hiện cảm xúc buồn bã khát khao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the blues": cảm thấy rất buồn, chán nản.

    • I don't know why, but I've had the blues all week. (Tôi không biết tại sao, nhưng tôi đã cảm thấy buồn cả tuần nay rồi.)
  • "to sing the blues": hát nhạc blues; (nghĩa bóng) than phiền, kể lể về những khó khăn.

    • The old musician sang the blues about his hard life on the road. (Người nhạc già đã hát blues về cuộc sống khó khăn trên đường của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue (adj): màu xanh dương; (tính từ) buồn bã, chán nản.

    • She felt a little blue after the party ended. ( ấy cảm thấy hơi buồn sau khi bữa tiệc kết thúc.)
  • Bluesy (adj): mang phong cách hoặc âm hưởng của nhạc blues.

    • Her voice has a deep, bluesy quality. (Giọng ấy chất trầm, mang âm hưởng blues.)
Từ đồng nghĩa
  • Melancholy: nỗi u sầu, buồn bã (trạng thái).
  • Depression: sự chán nản, trầm cảm (mức độ nghiêm trọng hơn).
  • Soul music: nhạc soul (một thể loại âm nhạc liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "blues")

Thành ngữ liên quan
  • Feeling blue: cảm thấy buồn.
    • He's been feeling blue since he lost his job. (Anh ấy đã cảm thấy buồn kể từ khi mất việc.)
blues

A musician plays the blues on his guitar in a small club.

danh từ điệu nhảy blu