blouse

/blauz/
Học thuật
Thân thiện
blouse

Une fille porte une blouse blanche en cours de chimie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo cánh nữ, sơ mi nữ: Một loại áo trên, thường nhẹ nhàng có thể được trang trí, dành cho phụ nữ hoặc trẻ em gái.
    • (Thể dục thể thao) Lỗ bi, lỗ bóng: Trong các môn thể thao như golf hoặc bowling, điểm số vượt quá tiêu chuẩn trên một hố hoặc một khung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Áo):
    • Elle porte une jolie blouse en soie. ( ấy mặc một chiếc áo cánh lụa rất đẹp.)
    • Pour l'entretien, la blouse doit être lavée à la main. (Để bảo quản, áo cánh này cần được giặt bằng tay.)
  • Danh từ giống cái (Thể thao):
    • Le joueur a réalisé une blouse au dernier trou. (Người chơi đã thực hiện một lỗ bihố cuối cùng.)
    • Une blouse au bowling est assez rare. (Một lỗ bóngmôn bowlingkhá hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans la blouse" (thông tục): Ở trong tình huống khó khăn, bế tắc.
    • Avec tous ces problèmes, je suis vraiment dans la blouse. (Với tất cả những rắc rối này, tôi thực sự đangtrong thế .)
Biến thể từ gần giống
  • Blouson (danh từ giống đực): Áo khoác kiểu jacket, thường ngắn dây kéo.
    • Il a acheté un blouson en cuir. (Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác da.)
  • Blouse d'hôpital / Blouse de laboratoire: Áo choàng bệnh viện / Áo choàng phòng thí nghiệm.
    • Le médecin porte une blouse blanche. (Bác sĩ mặc một chiếc áo choàng trắng.) (Lưu ý: Đâymột cụm danh từ, "blouse" ở đây mang nghĩa áo choàng chuyên dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemisier (danh từ giống đực): Áo sơ mi nữ (thường trang trọng hơn một chút).
  • Haut (danh từ giống đực): Áo trên, áo phần thân trên (nghĩa rộng hơn).
  • Birdie (từ mượn tiếng Anh, trong golf): Lỗ dưới tiêu chuẩn một gậy (tương đương với nghĩa thể thao của ).
Thành ngữ liên quan
  • Serrer la blouse à quelqu'un: Thúc ép, gây áp lực cho ai đó.
    • Le patron lui serre la blouse pour qu'il termine le projet. (Ông chủ đang thúc ép anh ta để hoàn thành dự án.)
blouse

Une fille porte une blouse blanche en cours de chimie.

danh từ giống cái
  1. áo bờ lu
  2. áo cánh nữ, sơ mi nữ
  3. (thể dục thể thao) lỗ bi, lỗ bóng

Từ chứa "blouse"

Từ có nhắc đến "blouse"