blouse

/blauz/
danh từ giống cái
  1. áo bờ lu
  2. áo cánh nữ, sơ mi nữ
  3. (thể dục thể thao) lỗ bi, lỗ bóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "blouse"

Từ có nhắc đến "blouse"

blouse
Une fille porte une blouse blanche en cours de chimie.